So Sánh Chi Tiết Điện Thoại Realme C20 Với Realme C11
Có thể bạn quan tâm
Khu vực đã chọn Thiết lập lại
Chọn Tỉnh/Thành Vui lòng chọn Tỉnh/Thành bên dưới Chọn Phường/Xã Vui lòng chọn Phường/Xã bên dưới Thay đổi địa chỉ khác Hoặc Chọn địa chỉ Nhập địa chỉ theo Tỉnh/TP, Phường/Xã
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Hãy thử lại với từ khoá khác- Thành phố Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
- Thành phố Hà Nội
- Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam, Đà Nẵng
- Tỉnh An Giang An Giang, Kiên Giang
- Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang, Bắc Ninh
- Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu, Cà Mau
- Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng, Cần Thơ, Hậu Giang
- Tỉnh Cao Bằng
- Tỉnh Đắk Lắk Đắk Lắk, Phú Yên
- Tỉnh Điện Biên
- Tỉnh Đồng Nai Bình Phước, Đồng Nai
- Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang, Đồng Tháp
- Tỉnh Gia Lai Gia Lai, Bình Định
- Tỉnh Hà Tĩnh
- Thành phố Hải Phòng Hải Dương, Hải Phòng
- Thành phố Huế
- Tỉnh Hưng Yên Thái Bình, Hưng Yên
- Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa, Ninh Thuận
- Tỉnh Lai Châu
- Tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận
- Tỉnh Lạng Sơn
- Tỉnh Lào Cai Lào Cai, Yên Bái
- Tỉnh Nghệ An
- Tỉnh Ninh Bình Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam
- Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi, Kon Tum
- Tỉnh Quảng Ninh
- Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình, Quảng Trị
- Tỉnh Sơn La
- Tỉnh Tây Ninh Long An, Tây Ninh
- Tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên, Bắc Kạn
- Tỉnh Thanh Hóa
- Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang, Tuyên Quang
- Tỉnh Vĩnh Long Vĩnh Long, Trà Vinh, Bến Tre
Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác giá và khuyến mãi
Chọn địa chỉ Đóng-
So sánh sản phẩm
realme C20
Realme C11
Chỉ xem điểm khác biệt -
realme C20
HD+ 6.5"Ngừng kinh doanh
4.9 • Đã bán 593 -
Realme C11
HD+ 6.5"Không kinh doanh
4.8 • Đã bán 370 - Thêm sản phẩm
So sánh nhanh
Màn hình LCD, 6.5", HD+
Chip MediaTek Helio G35
RAM: 2 GB
Dung lượng: 32 GB
Camera sau: 8 MP
Camera trước: 5 MP
Pin 5000 mAh, Sạc 10 W
Xem thêm
Màn hình IPS LCD, 6.5", HD+
Chip MediaTek Helio G35
RAM: 2 GB
Dung lượng: 32 GB
Camera sau: Chính 13 MP & Phụ 2 MP
Camera trước: 5 MP
Pin 5000 mAh, Sạc 10 W
Xem thêm
Cấu hình & Bộ nhớHệ điều hành
Android 10
Android 10
Chip xử lý (CPU)
MediaTek Helio G35 8 nhân
MediaTek Helio G35 8 nhân
Tốc độ CPU
2.3 GHz
2.3 GHz
Chip đồ họa (GPU)
IMG PowerVR GE8320
IMG PowerVR GE8320
RAM
2 GB
2 GB
Dung lượng lưu trữ
32 GB
32 GB
Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng
16 GB
19 GB
Thẻ nhớ
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Danh bạ
Không giới hạn
Không giới hạn
Camera & Màn hìnhĐộ phân giải camera sau
8 MP
Chính 13 MP & Phụ 2 MP
Quay phim camera sau
HD 720p@30fps
FullHD 1080p@30fps
HD 720p@30fps
FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash camera sau
Có
Có
Tính năng camera sau
Tự động lấy nét (AF)
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Chuyên nghiệp (Pro)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Xóa phông
Ban đêm (Night Mode)
AI Camera
Làm đẹp
Siêu cận (Macro)
Xem thêm
Tự động lấy nét (AF)
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Chuyên nghiệp (Pro)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Xóa phông
Ban đêm (Night Mode)
AI Camera
Làm đẹp
Quay chậm (Slow Motion)
Google Lens
Chạm lấy nét
Xem thêm
Độ phân giải camera trước
5 MP
5 MP
Tính năng camera trước
Nhận diện khuôn mặt
Làm đẹp
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
HDR
Quay video HD
Xóa phông
A.I Camera
Xem thêm
Nhận diện khuôn mặt
Làm đẹp
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
HDR
Quay video HD
Xóa phông
Toàn cảnh (Panorama)
Flash màn hình
Chụp bằng cử chỉ
Xem thêm
Công nghệ màn hình
LCD
IPS LCD
Độ phân giải màn hình
HD+ (720 x 1600 Pixels)
HD+ (720 x 1560 Pixels)
Màn hình rộng
Kích thước màn hình - 6.5"
Tần số quét - 60 Hz
Kích thước màn hình - 6.5"
Tần số quét - 60 Hz
Độ sáng tối đa
400 nits
420 nits
Mặt kính cảm ứng
Kính cường lực Corning Gorilla Glass
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Pin & SạcDung lượng pin
5000 mAh
5000 mAh
Loại pin
Li-Po
Li-Po
Hỗ trợ sạc tối đa
10 W
10 W
Sạc kèm theo máy
10 W
10 W
Công nghệ pin
Tiết kiệm pin
Sạc ngược qua cáp
Tiết kiệm pin
Sạc ngược qua cáp
Siêu tiết kiệm pin
Tiện íchBảo mật nâng cao
Mở khoá khuôn mặt
Mở khoá khuôn mặt
Tính năng đặc biệt
-
Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
Tối ưu game (Không gian trò chơi)
Khoá ứng dụng
Chế độ trẻ em (Không gian trẻ em)
Chặn tin nhắn
Chặn cuộc gọi
Chạm 2 lần tắt màn hình
Xem thêm
Radio
Không
Có
Xem phim
3GP
MP4
3GP
MP4
Nghe nhạc Xem thêm
AAC
OGG
AMR
Midi
AAC
OGG
AMR
Midi
MP3
Kết nốiMạng di động
Hỗ trợ 4G
Hỗ trợ 4G
SIM
2 Nano SIM
2 Nano SIM
Wifi
Wi-Fi 802.11 b/g/n
Wi-Fi hotspot
Wi-Fi Direct
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
GPS
GPS
GPS
Bluetooth
v5.1
v5.0
Cổng kết nối/sạc
Micro USB
Micro USB
Jack tai nghe
3.5 mm
3.5 mm
Kết nối khác
OTG
OTG
Thiết kế & Chất liệuThiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu
Khung & Mặt lưng nhựa
Khung & Mặt lưng nhựa
Kích thước, khối lượng
Khối lượng - 190 g
Dài - 165.2 mm
Ngang - 76.4 mm
Dày - 8.9 mm
Khối lượng - 196 g
Dài - 164.4 mm
Ngang - 75.9 mm
Dày - 9.1 mm
Thời điểm ra mắt
01/2021
07/2020
Xem chi tiết Xem chi tiết ĐóngHoặc nhập tên để tìm
Điện thoại đã xem gần nhất
Điện thoại đang khuyến mãi sốc
Vui lòng chờ trong giây lát...
↑
Bạn vui lòng chờ trong giây lát... ! Sao chép thành công!Từ khóa » C11 Và C20
-
So Sánh Chi Tiết Điện Thoại Realme C20 Với Realme C11 (2021)
-
Cùng Mức Giá Hơn 2 Triệu Nên Mua Realme C20 Hay Realme C11?
-
So Sánh Realme C20 Và Realme C11 (2021) - CellphoneS
-
So Sánh Nokia C20 Và Realme C11 (2021) - CellphoneS
-
So Sánh điện Thoại Realme C20 Và Realme C11: Có Nâng Cấp Gì ...
-
Compare Realme C11 Vs. Realme C20
-
Realme C11 Vs Realme C20: What Is The Difference?
-
Realme C11 Vs Realme C20: Compare Specifications, Price
-
Realme C11 2021 Vs Realme C20: Compare Specifications, Price
-
Realme C20 Vs Realme C11 - Smartprix
-
Realme C11 Vs Realme C20 : Specs Comparison, Price Difference
-
Compare Oppo Realme C20 Vs Realme C11: Which Is Better? | NR
-
Realme C11 (2021) Vs Realme C20 - GSMversus
-
Realme C11 VS Realme C20 - Compare - MyNextPhone