So Sánh Chi Tiết Điện Thoại Samsung Galaxy Note 10 Với Samsung ...
Có thể bạn quan tâm
Khu vực đã chọn Thiết lập lại
Chọn Tỉnh/Thành Vui lòng chọn Tỉnh/Thành bên dưới Chọn Phường/Xã Vui lòng chọn Phường/Xã bên dưới Thay đổi địa chỉ khác Hoặc Chọn địa chỉ Nhập địa chỉ theo Tỉnh/TP, Phường/Xã
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Hãy thử lại với từ khoá khác- Thành phố Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
- Thành phố Hà Nội
- Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam, Đà Nẵng
- Tỉnh An Giang An Giang, Kiên Giang
- Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang, Bắc Ninh
- Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu, Cà Mau
- Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng, Cần Thơ, Hậu Giang
- Tỉnh Cao Bằng
- Tỉnh Đắk Lắk Đắk Lắk, Phú Yên
- Tỉnh Điện Biên
- Tỉnh Đồng Nai Bình Phước, Đồng Nai
- Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang, Đồng Tháp
- Tỉnh Gia Lai Gia Lai, Bình Định
- Tỉnh Hà Tĩnh
- Thành phố Hải Phòng Hải Dương, Hải Phòng
- Thành phố Huế
- Tỉnh Hưng Yên Thái Bình, Hưng Yên
- Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa, Ninh Thuận
- Tỉnh Lai Châu
- Tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận
- Tỉnh Lạng Sơn
- Tỉnh Lào Cai Lào Cai, Yên Bái
- Tỉnh Nghệ An
- Tỉnh Ninh Bình Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam
- Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi, Kon Tum
- Tỉnh Quảng Ninh
- Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình, Quảng Trị
- Tỉnh Sơn La
- Tỉnh Tây Ninh Long An, Tây Ninh
- Tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên, Bắc Kạn
- Tỉnh Thanh Hóa
- Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang, Tuyên Quang
- Tỉnh Vĩnh Long Vĩnh Long, Trà Vinh, Bến Tre
Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác giá và khuyến mãi
Chọn địa chỉ Đóng-
So sánh sản phẩm
Samsung Galaxy Note 10
Samsung Galaxy Note 10+
Chỉ xem điểm khác biệt -
Samsung Galaxy Note 10
Full HD+ 6.3"Không kinh doanh
4.9 • Đã bán 416 -
Samsung Galaxy Note 10+
Quad HD+ (2K+) 6.8"Không kinh doanh
4.7 • Đã bán 1k - Thêm sản phẩm
So sánh nhanh
Màn hình Dynamic AMOLED, 6.3", Full HD+
Chip Exynos 9825
RAM: 8 GB
Dung lượng: 256 GB
Camera sau: Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP
Camera trước: 10 MP
Pin 3500 mAh
Xem thêm
Màn hình Dynamic AMOLED, 6.8", Quad HD+ (2K+)
Chip Exynos 9825
RAM: 12 GB
Dung lượng: 256 GB
Camera sau: Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP, TOF 3D
Camera trước: 10 MP
Pin 4300 mAh, Sạc 45 W
Xem thêm
Cấu hình & Bộ nhớHệ điều hành
Android 9 (Pie)
Android 9 (Pie)
Chip xử lý (CPU)
Exynos 9825 8 nhân
Exynos 9825 8 nhân
Tốc độ CPU
2 nhân 2.73 GHz, 2 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 1.9 GHz
2 nhân 2.73 GHz, 2 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 1.9 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Mali-G76 MP12
Mali-G76 MP12
RAM
8 GB
12 GB
Dung lượng lưu trữ
256 GB
256 GB
Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng
Khoảng 223 GB
223 GB
Thẻ nhớ
Không
MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
Danh bạ
Không giới hạn
Không giới hạn
Camera & Màn hìnhĐộ phân giải camera sau
Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP
Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP, TOF 3D
Quay phim camera sau
4K 2160p@60fps
FullHD 1080p@240fps
4K 2160p@60fps
FullHD 1080p@240fps
Đèn Flash camera sau
Có
Có
Tính năng camera sau
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Chống rung quang học (OIS)
Làm đẹp (Beautify)
Chuyên nghiệp (Pro)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Quay chậm (Slow Motion)
Xóa phông
Zoom quang học
Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
Lấy nét theo pha (PDAF)
AI Camera
Góc rộng (Wide)
Góc siêu rộng (Ultrawide)
Làm đẹp
Xem thêm
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Chống rung quang học (OIS)
Làm đẹp (Beautify)
Chuyên nghiệp (Pro)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Quay chậm (Slow Motion)
Xóa phông
Zoom quang học
Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
Lấy nét theo pha (PDAF)
AI Camera
Góc rộng (Wide)
Góc siêu rộng (Ultrawide)
Làm đẹp
Xem thêm
Độ phân giải camera trước
10 MP
10 MP
Tính năng camera trước
Nhận diện khuôn mặt
Làm đẹp
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
Quay video HD
Flash màn hình
Xem thêm
Nhận diện khuôn mặt
Làm đẹp
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
Quay video HD
Flash màn hình
Xem thêm
Công nghệ màn hình
Dynamic AMOLED
Dynamic AMOLED
Độ phân giải màn hình
Full HD+ (1080 x 2280 Pixels)
2K+ (1440 x 3040 Pixels)
Kích thước màn hình
6.3"
6.8"
Tần số quét
-
60 Hz
Độ sáng tối đa
-
1200 nits
Mặt kính cảm ứng
Kính cường lực Corning Gorilla Glass
Kính cường lực Corning Gorilla Glass
Pin & SạcDung lượng pin
3500 mAh
4300 mAh
Loại pin
Li-Ion
Li-Ion
Hỗ trợ sạc tối đa
-
45 W
Sạc kèm theo máy
-
25 W
Công nghệ pin
Sạc pin nhanh
Sạc không dây
Tiết kiệm pin
Siêu tiết kiệm pin
Sạc pin nhanh
Sạc không dây
Tiết kiệm pin
Siêu tiết kiệm pin
Tiện íchBảo mật nâng cao
Mở khoá khuôn mặt
Mở khoá vân tay dưới màn hình
Mở khoá khuôn mặt
Mở khoá vân tay dưới màn hình
Tính năng đặc biệt
Âm thanh Dolby Audio
Chặn cuộc gọi
Chặn tin nhắn
Samsung Pay
Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
Màn hình luôn hiển thị AOD
Trợ lý ảo Samsung Bixby
Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Tản nhiệt nước carbon
Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
Samsung DeX (Kết nối màn hình sử dụng giao diện tương tự PC)
Âm thanh AKG
Xem thêm
Âm thanh Dolby Audio
Chặn cuộc gọi
Chặn tin nhắn
Samsung Pay
Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
Màn hình luôn hiển thị AOD
Trợ lý ảo Samsung Bixby
Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Tản nhiệt nước carbon
Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
Samsung DeX (Kết nối màn hình sử dụng giao diện tương tự PC)
Âm thanh AKG
Không gian thứ hai (Thư mục bảo mật)
Chế độ trẻ em (Samsung Kids)
Tối ưu game (Game Booster)
Xem thêm
Kháng nước, bụi
-
IP68
Xem phim
3GP
MP4
AV1
H.263
H.264(MPEG4-AVC)
DivX
Xvid
H.265
Xem thêm
3GP
MP4
AV1
H.263
H.264(MPEG4-AVC)
DivX
Xvid
H.265
Xem thêm
Nghe nhạc Xem thêm
MP3
WAV
AAC++
eAAC+
FLAC
AMR
Midi
MP3
WAV
AAC++
eAAC+
FLAC
AMR
Midi
Kết nốiMạng di động
Hỗ trợ 4G
Hỗ trợ 4G
SIM
2 Nano SIM
2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
GPS
GPS
GLONASS
GPS
GLONASS
Bluetooth
A2DP
LE
v5.0
A2DP
LE
v5.0
apt-X
Cổng kết nối/sạc
2 đầu Type-C
2 đầu Type-C
Jack tai nghe
Type-C
Type-C
Kết nối khác
OTG
NFC
OTG
NFC
Thiết kế & Chất liệuThiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu
Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực
Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước, khối lượng
Khối lượng - 168 g
Khối lượng - 196 g
Dài - 162.3 mm
Ngang - 77.2 mm
Dày - 7.9 mm
Thời điểm ra mắt
08/2019
08/2019
Xem chi tiết Xem chi tiết ĐóngHoặc nhập tên để tìm
Điện thoại đã xem gần nhất
Điện thoại đang khuyến mãi sốc
Vui lòng chờ trong giây lát...
↑
Bạn vui lòng chờ trong giây lát...Từ khóa » Khác Biệt Note 10 Và Note 10 Plus
-
Galaxy Note 10 Và Galaxy Note 10+ Khác Nhau Như Thế Nào?
-
So Sánh Samsung Note 10 Và Note 10 Plus: Nên Mua Máy Nào?
-
Những điểm Khác Biệt Của Galaxy Note10 Và Note10+ - Samsung
-
So Sánh Note 10 Vs Note 10 Plus: 9 điểm Khác Nhau Cơ Bản Cần Biết
-
5 Khác Biệt Giữa Samsung Galaxy Note 10 Và Galaxy Note 10 Plus
-
So Sánh Galaxy Note 10 Và Note 10 Plus: Đâu Là Sự Lựa Chọn Phù ...
-
So Sánh Chi Tiết Galaxy Note 10 Với Note 10 Plus Cắt Giảm Có Thực ...
-
Galaxy Note 10/10 Plus Và Note 10/10 Plus 5G: Sự Khác Biệt Lớn Là Gì?
-
So Sánh Nhanh Cặp đôi Galaxy Note 10 Và Note 10 Plus Sắp Ra Mắt
-
9 điểm Khác Biệt Giữa Galaxy Note 10 Và Galaxy Note 10 Plus
-
Cấu Hình Samsung Note 10 Và Note 10 Plus Có Gì Khác Nhau?
-
So Sánh Hệ Thống Camera Của Note 10 Và Note 10 Plus - Mobileworld
-
Đây Là 8 điểm Khác Biệt Giữa Galaxy Note 10 Plus Và Note 10
-
Điểm Giống Và Khác Nhau Của Samsung Note 10 Lite Và Note 10 Plus