So Sánh Chi Tiết Điện Thoại Samsung Galaxy S21 5G Với Samsung ...
Có thể bạn quan tâm
Khu vực đã chọn Thiết lập lại
Chọn Tỉnh/Thành Vui lòng chọn Tỉnh/Thành bên dưới Chọn Phường/Xã Vui lòng chọn Phường/Xã bên dưới Thay đổi địa chỉ khác Hoặc Chọn địa chỉ Nhập địa chỉ theo Tỉnh/TP, Phường/Xã
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Hãy thử lại với từ khoá khác- Thành phố Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
- Thành phố Hà Nội
- Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam, Đà Nẵng
- Tỉnh An Giang An Giang, Kiên Giang
- Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang, Bắc Ninh
- Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu, Cà Mau
- Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng, Cần Thơ, Hậu Giang
- Tỉnh Cao Bằng
- Tỉnh Đắk Lắk Đắk Lắk, Phú Yên
- Tỉnh Điện Biên
- Tỉnh Đồng Nai Bình Phước, Đồng Nai
- Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang, Đồng Tháp
- Tỉnh Gia Lai Gia Lai, Bình Định
- Tỉnh Hà Tĩnh
- Thành phố Hải Phòng Hải Dương, Hải Phòng
- Thành phố Huế
- Tỉnh Hưng Yên Thái Bình, Hưng Yên
- Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa, Ninh Thuận
- Tỉnh Lai Châu
- Tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận
- Tỉnh Lạng Sơn
- Tỉnh Lào Cai Lào Cai, Yên Bái
- Tỉnh Nghệ An
- Tỉnh Ninh Bình Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam
- Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi, Kon Tum
- Tỉnh Quảng Ninh
- Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình, Quảng Trị
- Tỉnh Sơn La
- Tỉnh Tây Ninh Long An, Tây Ninh
- Tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên, Bắc Kạn
- Tỉnh Thanh Hóa
- Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang, Tuyên Quang
- Tỉnh Vĩnh Long Vĩnh Long, Trà Vinh, Bến Tre
Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác giá và khuyến mãi
Chọn địa chỉ Đóng-
So sánh sản phẩm
Samsung Galaxy S21 5G
Samsung Galaxy Note 20
Chỉ xem điểm khác biệt -
Samsung Galaxy S21 5G
Full HD+ 6.2"Không kinh doanh
4.8 • Đã bán 2,3k -
Samsung Galaxy Note 20
Full HD+ 6.7"Không kinh doanh
4.9 • Đã bán 16,3k - Thêm sản phẩm
So sánh nhanh
Màn hình Dynamic AMOLED 2X, 6.2", Full HD+
Chip Exynos 2100
RAM: 8 GB
Dung lượng: 128 GB
Camera sau: Chính 12 MP & Phụ 64 MP, 12 MP
Camera trước: 10 MP
Pin 4000 mAh, Sạc 25 W
Xem thêm
Màn hình Super AMOLED Plus, 6.7", Full HD+
Chip Exynos 990
RAM: 8 GB
Dung lượng: 256 GB
Camera sau: Chính 12 MP & Phụ 64 MP, 12 MP
Camera trước: 10 MP
Pin 4300 mAh, Sạc 25 W
Xem thêm
Cấu hình & Bộ nhớHệ điều hành
Android 11
Android 10
Chip xử lý (CPU)
Exynos 2100 8 nhân
Exynos 990 8 nhân
Tốc độ CPU
1 nhân 2.9 GHz, 3 nhân 2.8 GHz & 4 nhân 2.2 GHz
2 nhân 2.73 GHz, 2 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 2.0 Ghz
Chip đồ họa (GPU)
Mali-G78 MP14
Mali-G77 MP11
RAM
8 GB
8 GB
Dung lượng lưu trữ
128 GB
256 GB
Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng
115 GB
223 GB
Danh bạ
Không giới hạn
Không giới hạn
Camera & Màn hìnhĐộ phân giải camera sau
Chính 12 MP & Phụ 64 MP, 12 MP
Chính 12 MP & Phụ 64 MP, 12 MP
Quay phim camera sau
8K 4320p@24fps
HD 720p@960fps
FullHD 1080p@60fps
FullHD 1080p@30fps
FullHD 1080p@240fps
4K 2160p@60fps
4K 2160p@30fps
Xem thêm
8K 4320p@24fps
Đèn Flash camera sau
Có
Có
Tính năng camera sau
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Chống rung quang học (OIS)
Chuyên nghiệp (Pro)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Quay chậm (Slow Motion)
Xóa phông
Ban đêm (Night Mode)
Zoom quang học
Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
AI Camera
Góc rộng (Wide)
Góc siêu rộng (Ultrawide)
Nhãn dán (AR Stickers)
Zoom kỹ thuật số
Lấy nét theo pha (PDAF)
Làm đẹp (Beautify)
Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
Xem thêm
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Chống rung quang học (OIS)
Chuyên nghiệp (Pro)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Quay chậm (Slow Motion)
Xóa phông
Ban đêm (Night Mode)
Zoom quang học
Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
AI Camera
Góc rộng (Wide)
Góc siêu rộng (Ultrawide)
Nhãn dán (AR Stickers)
Làm đẹp
Xem thêm
Độ phân giải camera trước
10 MP
10 MP
Tính năng camera trước
Nhận diện khuôn mặt
Làm đẹp
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
HDR
Flash màn hình
Nhãn dán (AR Stickers)
Xóa phông
A.I Camera
Quay video 4K
Góc rộng (Wide)
Xem thêm
Nhận diện khuôn mặt
Làm đẹp
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
HDR
Flash màn hình
Nhãn dán (AR Stickers)
Xóa phông
A.I Camera
Quay video HD
Xem thêm
Công nghệ màn hình
Dynamic AMOLED 2X
Super AMOLED Plus
Độ phân giải màn hình
Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
Màn hình rộng
Kích thước màn hình - 6.2"
Tần số quét - 120 Hz
Kích thước màn hình - 6.7"
Tần số quét - 60 Hz
Độ sáng tối đa
1300 nits
1050 nits
Mặt kính cảm ứng
Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Pin & SạcDung lượng pin
4000 mAh
4300 mAh
Loại pin
Li-Ion
Li-Ion
Hỗ trợ sạc tối đa
25 W
25 W
Sạc kèm theo máy
Không
18 W
Công nghệ pin
Sạc pin nhanh
Sạc không dây
Tiết kiệm pin
Siêu tiết kiệm pin
Sạc ngược không dây
Sạc pin nhanh
Sạc không dây
Tiết kiệm pin
Siêu tiết kiệm pin
Sạc ngược không dây
Tiện íchBảo mật nâng cao
Mở khoá khuôn mặt
Mở khoá vân tay dưới màn hình
Mở khoá khuôn mặt
Mở khoá vân tay dưới màn hình
Tính năng đặc biệt
Âm thanh Dolby Audio
Chặn cuộc gọi
Chặn tin nhắn
Samsung Pay
Màn hình luôn hiển thị AOD
Trợ lý ảo Samsung Bixby
Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Samsung DeX (Kết nối màn hình sử dụng giao diện tương tự PC)
Âm thanh AKG
Tối ưu game (Game Booster)
Chế độ trẻ em (Samsung Kids)
Không gian thứ hai (Thư mục bảo mật)
Ứng dụng kép (Dual Messenger)
Chạm 2 lần sáng màn hình
Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
Xem thêm
Âm thanh Dolby Audio
Chặn cuộc gọi
Chặn tin nhắn
Samsung Pay
Màn hình luôn hiển thị AOD
Trợ lý ảo Samsung Bixby
Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Samsung DeX (Kết nối màn hình sử dụng giao diện tương tự PC)
Âm thanh AKG
Tối ưu game (Game Booster)
Chế độ trẻ em (Samsung Kids)
Không gian thứ hai (Thư mục bảo mật)
Xem thêm
Kháng nước, bụi
IP68
IP68
Ghi âm Xem thêm
Ghi âm có microphone chuyên dụng chống ồn
Ghi âm cuộc gọi
Ghi âm có microphone chuyên dụng chống ồn
Xem phim
3GP
MP4
AV1
H.264(MPEG4-AVC)
DivX
Xvid
H.265
WMV9
WMV
Xem thêm
3GP
MP4
AV1
H.264(MPEG4-AVC)
DivX
Xvid
H.265
H.263
Xem thêm
Nghe nhạc Xem thêm
MP3
WAV
AAC++
eAAC+
FLAC
AMR
Midi
WMA
OGG
Lossless
APE
AC3
AAC
MP3
WAV
AAC++
eAAC+
FLAC
AMR
Midi
Kết nốiMạng di động
Hỗ trợ 5G
Hỗ trợ 4G
SIM
2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Wifi
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
GPS
GPS
GLONASS
BEIDOU
GALILEO
GPS
GLONASS
BEIDOU
Bluetooth
A2DP
v5.0
apt-X
A2DP
v5.0
LE
Cổng kết nối/sạc
Type-C
2 đầu Type-C
Jack tai nghe
Type-C
Type-C
Kết nối khác
OTG
NFC
OTG
NFC
Thiết kế & Chất liệuThiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu
Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng nhựa
Khung kim loại & Mặt lưng nhựa
Kích thước, khối lượng
Khối lượng - 170 g
Dài - 151.7 mm
Ngang - 71.2 mm
Dày - 7.9 mm
Khối lượng - 192 g
Dài - 161.6 mm
Ngang - 72.5 mm
Dày - 8.3 mm
Thời điểm ra mắt
01/2021
08/2020
Xem chi tiết Xem chi tiết ĐóngHoặc nhập tên để tìm
Điện thoại đã xem gần nhất
Điện thoại đang khuyến mãi sốc
Vui lòng chờ trong giây lát...
↑
Bạn vui lòng chờ trong giây lát...Từ khóa » Note 20 Với S21
-
So Sánh Samsung Galaxy S21 Ultra Và Galaxy ... - Điện Máy XANH
-
So Sánh Samsung Galaxy Note 20 Và Samsung Galaxy S21 Plus 5G
-
Năm 2021 Rồi - Nên Mua Samsung S21 Hay Galaxy Note 20
-
Mua Cũ Nên Chọn Samsung Galaxy S21 Hay Note 20 Ultra?
-
So Sánh S21 Plus Vs Note 20 Ultra : KHI CẢ 2 GIẢM GIÁ SỐC
-
Đang Tính Qua Samsung Dùng Thử Dòng Cao Cấp Nhà ... - Tinhte
-
So Sánh Hai Siêu Phẩm Samsung Galaxy S21 Ultra Và Note 20 Ultra
-
So Sánh Samsung Galaxy S21 Ultra Và Galaxy Note 20 Ultra
-
Chính Hãng Và Samsung Galaxy S21 Plus 128GB 5G
-
So Sánh Samsung Galaxy Note 20 Ultra, S21 Ultra Và S22 Ultra
-
Note 20 Ultra 5G Và S21 Ultra 5G: Nên Mua điện Thoại Nào?
-
Nên Mua Samsung Note 20 Ultra Hay S21 Trong Năm 2021
-
Miếng Phim Kim Loại Bảo Vệ Camera Mặt Sau 2 Trong 1 Cho Samsung ...