So Sánh Chi Tiết Điện Thoại Vivo V5 Plus Với Vivo V5
Có thể bạn quan tâm
Khu vực đã chọn Thiết lập lại
Chọn Tỉnh/Thành Vui lòng chọn Tỉnh/Thành bên dưới Chọn Phường/Xã Vui lòng chọn Phường/Xã bên dưới Thay đổi địa chỉ khác Hoặc Chọn địa chỉ Nhập địa chỉ theo Tỉnh/TP, Phường/Xã
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Hãy thử lại với từ khoá khác- Thành phố Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
- Thành phố Hà Nội
- Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam, Đà Nẵng
- Tỉnh An Giang An Giang, Kiên Giang
- Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang, Bắc Ninh
- Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu, Cà Mau
- Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng, Cần Thơ, Hậu Giang
- Tỉnh Cao Bằng
- Tỉnh Đắk Lắk Đắk Lắk, Phú Yên
- Tỉnh Điện Biên
- Tỉnh Đồng Nai Bình Phước, Đồng Nai
- Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang, Đồng Tháp
- Tỉnh Gia Lai Gia Lai, Bình Định
- Tỉnh Hà Tĩnh
- Thành phố Hải Phòng Hải Dương, Hải Phòng
- Thành phố Huế
- Tỉnh Hưng Yên Thái Bình, Hưng Yên
- Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa, Ninh Thuận
- Tỉnh Lai Châu
- Tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận
- Tỉnh Lạng Sơn
- Tỉnh Lào Cai Lào Cai, Yên Bái
- Tỉnh Nghệ An
- Tỉnh Ninh Bình Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam
- Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi, Kon Tum
- Tỉnh Quảng Ninh
- Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình, Quảng Trị
- Tỉnh Sơn La
- Tỉnh Tây Ninh Long An, Tây Ninh
- Tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên, Bắc Kạn
- Tỉnh Thanh Hóa
- Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang, Tuyên Quang
- Tỉnh Vĩnh Long Vĩnh Long, Trà Vinh, Bến Tre
Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác giá và khuyến mãi
Chọn địa chỉ Đóng-
So sánh sản phẩm
Vivo V5 Plus
Vivo V5
Chỉ xem điểm khác biệt -
Vivo V5 Plus
Full HD 5.5"Không kinh doanh
-
Vivo V5
HD 5.5"Ngừng kinh doanh
- Thêm sản phẩm
So sánh nhanh
Màn hình IPS LCD, 5.5", Full HD
Chip Snapdragon 625
RAM: 4 GB
Dung lượng: 64 GB
Camera sau: 16 MP
Camera trước: Chính 20 MP & Phụ 8 MP
Pin 3160 mAh
Xem thêm
Màn hình IPS LCD, 5.5", HD
Chip MediaTek MT6750
RAM: 4 GB
Dung lượng: 32 GB
Camera sau: 13 MP
Camera trước: 20 MP
Pin 3000 mAh
Xem thêm
Cấu hình & Bộ nhớChip xử lý (CPU)
Snapdragon 625 8 nhân
MediaTek MT6750 8 nhân
Tốc độ CPU
2.0 GHz
4 nhân 1.5 GHz & 4 nhân 1.0 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Adreno 506
Mali-T860
RAM
4 GB
4 GB
Dung lượng lưu trữ
64 GB
32 GB
Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Thẻ nhớ
Không
MicroSD, hỗ trợ tối đa 128 GB
Danh bạ
Không giới hạn
Không giới hạn
Camera & Màn hìnhĐộ phân giải camera sau
16 MP
13 MP
Quay phim camera sau
FullHD 1080p@30fps
4K 2160p@30fps
FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash camera sau
Có
Có
Tính năng camera sau
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Làm đẹp (Beautify)
Ban đêm (Night Mode)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Quay chậm (Slow Motion)
Xem thêm
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Độ phân giải camera trước
Chính 20 MP & Phụ 8 MP
20 MP
Tính năng camera trước
Nhận diện khuôn mặt
Quay video Full HD
Đèn Flash trợ sáng
Tự động lấy nét (AF)
HDR
Chụp bằng giọng nói
Làm đẹp
Góc rộng (Wide)
Xem thêm
Nhận diện khuôn mặt
Quay video Full HD
Công nghệ màn hình
IPS LCD
IPS LCD
Độ phân giải màn hình
Full HD (1080 x 1920 Pixels)
HD (720 x 1280 Pixels)
Kích thước màn hình
5.5"
5.5"
Mặt kính cảm ứng
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Pin & SạcDung lượng pin
3160 mAh
3000 mAh
Loại pin
Li-Ion
Li-Ion
Công nghệ pin
Tiết kiệm pin
Sạc pin nhanh
-
Tiện íchBảo mật nâng cao
Mở khóa bằng vân tay
-
Radio
Không
Có
Xem phim
3GP
MP4
AV1
WMV
H.263
H.264(MPEG4-AVC)
DivX
WMV9
Xvid
Xem thêm
3GP
MP4
AV1
WMV
H.263
H.264(MPEG4-AVC)
DivX
WMV9
Xvid
Xem thêm
Nghe nhạc Xem thêm
MP3
WAV
WMA
AAC
AAC+
AAC++
eAAC+
OGG
AC3
FLAC
WMA9
Lossless
Midi
MP3
WAV
WMA
AAC
AAC+
AAC++
eAAC+
OGG
AC3
FLAC
WMA9
Lossless
Midi
Kết nốiMạng di động
Hỗ trợ 4G
-
SIM
2 Nano SIM
2 Micro SIM
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
Wi-Fi hotspot
Wi-Fi Direct
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
Wi-Fi hotspot
GPS
GPS
GLONASS
GPS
GLONASS
Bluetooth
v4.0
v4.2
A2DP
v4.0
Cổng kết nối/sạc
Micro USB
Micro USB
Jack tai nghe
3.5 mm
3.5 mm
Kết nối khác
OTG
OTG
Thiết kế & Chất liệuThiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu
Khung & Mặt lưng kim loại
Khung & Mặt lưng kim loại
Kích thước, khối lượng
Khối lượng - 158.6 g
Khối lượng - 154 g
Thời điểm ra mắt
Đang cập nhật
-
Xem chi tiết Xem chi tiết ĐóngHoặc nhập tên để tìm
Điện thoại đã xem gần nhất
Điện thoại đang khuyến mãi sốc
Vui lòng chờ trong giây lát...
↑
Bạn vui lòng chờ trong giây lát... ! Sao chép thành công!Từ khóa » Vivo V5 Lite Vs V5 Plus
-
Compare Specs - Vivo V5 Lite (vivo 1609)
-
Vivo V5 Lite Vs Vivo V5 Plus: Compare Specifications, Price
-
Vivo V5 Lite Vs Vivo V5 Plus Vs Vivo V5s Comparison - Gadgets Now
-
Vivo V5 Lite Vs Vivo V5 Plus - Phone Comparison - PhoneBunch
-
Vivo V5 Plus Vs Vivo V5 Lite - Smartprix
-
Compare Vivo V5 Lite Vs Vivo V5 Plus - Pricekart
-
Vivo V5 Plus Vs Vivo V5 Lite - Gizinfo
-
Comparison - Vivo V5 Plus Vs V5 Lite - PhonesData
-
Vivo V5 Giá Tốt Tháng 6, 2022 | Mua Ngay | Shopee Việt Nam
-
Vivo V5 Plus Vs Vivo V5s: What Is The Difference?
-
Vivo V5 Plus
-
Vivo V5 Lite Vs Nokia 5.1 Plus: Side By Side Specs Comparison
-
Ini Perbedaan Vivo V5 Lite Dengan Vivo V5 Dan V5 Plus - Selular.ID
-
Vivo V5 Plus Price In India, Specifications, Comparison (7th August ...