So Sánh Chi Tiết Điện Thoại Xiaomi Redmi 9C (2GB/32GB) Với Xiaomi ...
Có thể bạn quan tâm
Khu vực đã chọn Thiết lập lại
Chọn Tỉnh/Thành Vui lòng chọn Tỉnh/Thành bên dưới Chọn Phường/Xã Vui lòng chọn Phường/Xã bên dưới Thay đổi địa chỉ khác Hoặc Chọn địa chỉ Nhập địa chỉ theo Tỉnh/TP, Phường/Xã
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Hãy thử lại với từ khoá khác- Thành phố Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
- Thành phố Hà Nội
- Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam, Đà Nẵng
- Tỉnh An Giang An Giang, Kiên Giang
- Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang, Bắc Ninh
- Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu, Cà Mau
- Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng, Cần Thơ, Hậu Giang
- Tỉnh Cao Bằng
- Tỉnh Đắk Lắk Đắk Lắk, Phú Yên
- Tỉnh Điện Biên
- Tỉnh Đồng Nai Bình Phước, Đồng Nai
- Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang, Đồng Tháp
- Tỉnh Gia Lai Gia Lai, Bình Định
- Tỉnh Hà Tĩnh
- Thành phố Hải Phòng Hải Dương, Hải Phòng
- Thành phố Huế
- Tỉnh Hưng Yên Thái Bình, Hưng Yên
- Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa, Ninh Thuận
- Tỉnh Lai Châu
- Tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận
- Tỉnh Lạng Sơn
- Tỉnh Lào Cai Lào Cai, Yên Bái
- Tỉnh Nghệ An
- Tỉnh Ninh Bình Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam
- Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi, Kon Tum
- Tỉnh Quảng Ninh
- Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình, Quảng Trị
- Tỉnh Sơn La
- Tỉnh Tây Ninh Long An, Tây Ninh
- Tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên, Bắc Kạn
- Tỉnh Thanh Hóa
- Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang, Tuyên Quang
- Tỉnh Vĩnh Long Vĩnh Long, Trà Vinh, Bến Tre
Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác giá và khuyến mãi
Chọn địa chỉ Đóng-
So sánh sản phẩm
Xiaomi Redmi 9C (2GB/32GB)
Xiaomi Redmi 9T (4GB/64GB)
Chỉ xem điểm khác biệt -
Xiaomi Redmi 9C (2GB/32GB)
HD+ 6.53"Ngừng kinh doanh
4.7 • Đã bán 125 -
Xiaomi Redmi 9T (4GB/64GB)
Full HD+ 6.53"Ngừng kinh doanh
2.5 • Đã bán 454 - Thêm sản phẩm
So sánh nhanh
Màn hình IPS LCD, 6.53", HD+
Chip MediaTek Helio G35
RAM: 2 GB
Dung lượng: 32 GB
Camera sau: Chính 13 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
Camera trước: 5 MP
Pin 5000 mAh, Sạc 10 W
Xem thêm
Màn hình IPS LCD, 6.53", Full HD+
Chip Snapdragon 662
RAM: 4 GB
Dung lượng: 64 GB
Camera sau: Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Camera trước: 8 MP
Pin 6000 mAh, Sạc 18 W
Xem thêm
Cấu hình & Bộ nhớHệ điều hành
Android 10
Android 10
Chip xử lý (CPU)
MediaTek Helio G35 8 nhân
Snapdragon 662 8 nhân
Tốc độ CPU
4 nhân 2.3 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
4 nhân 2.0 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU)
IMG PowerVR GE8320
Adreno 610
RAM
2 GB
4 GB
Dung lượng lưu trữ
32 GB
64 GB
Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng
25 GB
49 GB
Thẻ nhớ
MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
Danh bạ
Không giới hạn
Không giới hạn
Camera & Màn hìnhĐộ phân giải camera sau
Chính 13 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Quay phim camera sau
HD 720p@30fps
FullHD 1080p@30fps
HD 720p@30fps
FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash camera sau
Có
Có
Tính năng camera sau
Tự động lấy nét (AF)
Xóa phông
AI Camera
Siêu cận (Macro)
Làm đẹp
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Chạm lấy nét
Chuyên nghiệp (Pro)
Xem thêm
Tự động lấy nét (AF)
Xóa phông
AI Camera
Siêu cận (Macro)
Làm đẹp
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Góc siêu rộng (Ultrawide)
Ban đêm (Night Mode)
Xem thêm
Độ phân giải camera trước
5 MP
8 MP
Tính năng camera trước
Làm đẹp
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
Xóa phông
Quay video HD
Nhận diện khuôn mặt
Flash màn hình
Xem thêm
Làm đẹp
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
Xóa phông
A.I Camera
Công nghệ màn hình
IPS LCD
IPS LCD
Độ phân giải màn hình
HD+ (720 x 1600 Pixels)
Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
Màn hình rộng
Kích thước màn hình - 6.53"
Tần số quét - 60 Hz
Kích thước màn hình - 6.53"
Tần số quét - 60 Hz
Độ sáng tối đa
400 nits
400 nits
Mặt kính cảm ứng
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Pin & SạcDung lượng pin
5000 mAh
6000 mAh
Loại pin
Li-Ion
Li-Ion
Hỗ trợ sạc tối đa
10 W
18 W
Sạc kèm theo máy
10 W
-
Công nghệ pin
Tiết kiệm pin
Sạc pin nhanh
Tiện íchBảo mật nâng cao
Mở khóa bằng vân tay
Mở khoá vân tay cạnh viền
Mở khoá khuôn mặt
Tính năng đặc biệt
Khoá ứng dụng
Chặn tin nhắn
Chặn cuộc gọi
Chạm 2 lần tắt màn hình
Chạm 2 lần sáng màn hình
Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Radio
Có
Có
Xem phim
3GP
MP4
3GP
MP4
Nghe nhạc Xem thêm
MP3
AAC
MP3
AAC
Kết nốiMạng di động
Hỗ trợ 4G
Hỗ trợ 4G
SIM
2 Nano SIM
2 Nano SIM
Wifi
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
GPS
GPS
GLONASS
GPS
GLONASS
Bluetooth
A2DP
LE
v5.0
A2DP
LE
v5.0
EDR
Cổng kết nối/sạc
Micro USB
Type-C
Jack tai nghe
3.5 mm
3.5 mm
Kết nối khác
OTG
Hồng ngoại
Thiết kế & Chất liệuThiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu
Khung & Mặt lưng nhựa
Khung & Mặt lưng nhựa
Kích thước, khối lượng
Khối lượng - 196 g
Dài - 164.9 mm
Ngang - 77.07 mm
Dày - 9 mm
Khối lượng - 198 g
Dài - 162.3 mm
Ngang - 77.3 mm
Dày - 9.6 mm
Thời điểm ra mắt
07/2020
01/2021
Xem chi tiết Xem chi tiết ĐóngHoặc nhập tên để tìm
Điện thoại đã xem gần nhất
Điện thoại đang khuyến mãi sốc
Vui lòng chờ trong giây lát...
↑
Bạn vui lòng chờ trong giây lát... ! Sao chép thành công!Từ khóa » Xiaomi Redmi 9t Và 9c
-
So Sánh Redmi 9T Và Redmi 9C - Anh Em Nhà Xiaomi “đối đầu” Nhau
-
So Sánh Redmi 9T Và Redmi 9C: “Đại Chiến” Anh Em Nhà Redmi
-
So Sánh Chi Tiết Điện Thoại Xiaomi Mi 9T Với Xiaomi Redmi 9C (2GB ...
-
So Sánh Xiaomi Redmi 9C Và Xiaomi Redmi 9T 4GB 64GB
-
Compare Xiaomi Redmi 9C Vs. Xiaomi Redmi 9T
-
Xiaomi Redmi 9C Vs Xiaomi Redmi 9T: What Is The Difference?
-
Compare Xiaomi Redmi 9T Vs Redmi 9C: Which Is Better? | NR
-
So Sánh điện Thoại Xiaomi Redmi 9C Và Redmi 9T - Websosanh
-
Comparison - Xiaomi Redmi 9T Vs Redmi 9C - PhonesData
-
Xiaomi Redmi 9 Vs Xiaomi Redmi 9C Vs Xiaomi Redmi 9T Comparison
-
Xiaomi Redmi 9C Vs Xiaomi Redmi 9T: Comparison - Kimovil
-
Xiaomi Redmi 9C Vs Xiaomi Redmi 9T: Side By Side Specs ...
-
Comparison - Xiaomi Redmi 9C Vs Mi 9T - PhonesData
-
Xiaomi Redmi 9C Vs Xiaomi Redmi 9T - Smartprix