So Sánh Chi Tiết Điện Thoại Xiaomi Redmi K30 Với Redmi Note 9S
Có thể bạn quan tâm
Khu vực đã chọn Thiết lập lại
Chọn Tỉnh/Thành Vui lòng chọn Tỉnh/Thành bên dưới Chọn Phường/Xã Vui lòng chọn Phường/Xã bên dưới Thay đổi địa chỉ khác Hoặc Chọn địa chỉ Nhập địa chỉ theo Tỉnh/TP, Phường/Xã
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Hãy thử lại với từ khoá khác- Thành phố Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
- Thành phố Hà Nội
- Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam, Đà Nẵng
- Tỉnh An Giang An Giang, Kiên Giang
- Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang, Bắc Ninh
- Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu, Cà Mau
- Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng, Cần Thơ, Hậu Giang
- Tỉnh Cao Bằng
- Tỉnh Đắk Lắk Đắk Lắk, Phú Yên
- Tỉnh Điện Biên
- Tỉnh Đồng Nai Bình Phước, Đồng Nai
- Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang, Đồng Tháp
- Tỉnh Gia Lai Gia Lai, Bình Định
- Tỉnh Hà Tĩnh
- Thành phố Hải Phòng Hải Dương, Hải Phòng
- Thành phố Huế
- Tỉnh Hưng Yên Thái Bình, Hưng Yên
- Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa, Ninh Thuận
- Tỉnh Lai Châu
- Tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận
- Tỉnh Lạng Sơn
- Tỉnh Lào Cai Lào Cai, Yên Bái
- Tỉnh Nghệ An
- Tỉnh Ninh Bình Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam
- Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi, Kon Tum
- Tỉnh Quảng Ninh
- Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình, Quảng Trị
- Tỉnh Sơn La
- Tỉnh Tây Ninh Long An, Tây Ninh
- Tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên, Bắc Kạn
- Tỉnh Thanh Hóa
- Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang, Tuyên Quang
- Tỉnh Vĩnh Long Vĩnh Long, Trà Vinh, Bến Tre
Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác giá và khuyến mãi
Chọn địa chỉ Đóng-
So sánh sản phẩm
Xiaomi Redmi K30
Xiaomi Redmi Note 9S
Chỉ xem điểm khác biệt -
Xiaomi Redmi K30
Full HD+ 6.67"Không kinh doanh
-
Xiaomi Redmi Note 9S
Full HD+ 6.67"Ngừng kinh doanh
3.5 • Đã bán 261 - Thêm sản phẩm
So sánh nhanh
Màn hình IPS LCD, 6.67", Full HD+
Chip Snapdragon 730G
RAM: 6 GB
Dung lượng: 128 GB
Camera sau: Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Camera trước: Chính 20 MP & Phụ 2 MP
Pin 4500 mAh
Xem thêm
Màn hình IPS LCD, 6.67", Full HD+
Chip Snapdragon 720G
RAM: 6 GB
Dung lượng: 128 GB
Camera sau: Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 5 MP, 2 MP
Camera trước: 16 MP
Pin 5020 mAh, Sạc 18 W
Xem thêm
Cấu hình & Bộ nhớHệ điều hành
Android 9 (Pie)
Android 10
Chip xử lý (CPU)
Snapdragon 730G 8 nhân
Snapdragon 720G 8 nhân
Tốc độ CPU
2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
2 nhân 2.3 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Adreno 618
Adreno 618
RAM
6 GB
6 GB
Dung lượng lưu trữ
128 GB
128 GB
Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng
Đang cập nhật
110 GB
Thẻ nhớ
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Danh bạ
Không giới hạn
Không giới hạn
Camera & Màn hìnhĐộ phân giải camera sau
Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 5 MP, 2 MP
Quay phim camera sau
HD 720p@30fps
FullHD 1080p@30fps
FullHD 1080p@60fps
4K 2160p@30fps
HD 720p@240fps
FullHD 1080p@120fps
Xem thêm
HD 720p@30fps
FullHD 1080p@30fps
FullHD 1080p@60fps
4K 2160p@30fps
HD 720p@240fps
FullHD 1080p@120fps
HD 720p@960fps
HD 720p@120fps
Xem thêm
Đèn Flash camera sau
Đèn LED kép
Có
Tính năng camera sau
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Làm đẹp (Beautify)
Chuyên nghiệp (Pro)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Quay chậm (Slow Motion)
Xóa phông
Ban đêm (Night Mode)
Siêu độ phân giải
Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
AI Camera
Góc rộng (Wide)
Góc siêu rộng (Ultrawide)
Zoom quang học
Lấy nét theo pha (PDAF)
Xem thêm
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Làm đẹp (Beautify)
Chuyên nghiệp (Pro)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Quay chậm (Slow Motion)
Xóa phông
Ban đêm (Night Mode)
Siêu độ phân giải
Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
AI Camera
Góc rộng (Wide)
Góc siêu rộng (Ultrawide)
Siêu cận (Macro)
Google Lens
Xem thêm
Độ phân giải camera trước
Chính 20 MP & Phụ 2 MP
16 MP
Tính năng camera trước
Nhận diện khuôn mặt
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
HDR
Quay video HD
Chụp bằng cử chỉ
Flash màn hình
Xóa phông
Làm đẹp A.I
Xem thêm
Nhận diện khuôn mặt
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
HDR
Quay video HD
Chụp bằng cử chỉ
Flash màn hình
Xóa phông
Toàn cảnh (Panorama)
Quay chậm (Slow Motion)
Làm đẹp
Góc rộng (Wide)
A.I Camera
Xem thêm
Công nghệ màn hình
IPS LCD
IPS LCD
Độ phân giải màn hình
Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
Màn hình rộng
-
Kích thước màn hình - 6.67"
Tần số quét - 60 Hz
Độ sáng tối đa
-
450 nits
Mặt kính cảm ứng
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Pin & SạcDung lượng pin
4500 mAh
5020 mAh
Loại pin
Li-Po
Li-Po
Hỗ trợ sạc tối đa
-
18 W
Sạc kèm theo máy
-
15 W
Công nghệ pin
Sạc pin nhanh
Tiết kiệm pin
Sạc pin nhanh
Tiết kiệm pin
Tiện íchBảo mật nâng cao
Mở khoá khuôn mặt
Mở khóa bằng vân tay
Mở khoá khuôn mặt
Mở khoá vân tay cạnh viền
Tính năng đặc biệt
Chạm 2 lần sáng màn hình
Chặn cuộc gọi
Chặn tin nhắn
Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
Khoá ứng dụng
Trợ lý ảo Google Assistant
Màn hình luôn hiển thị AOD
Xem thêm
Chạm 2 lần sáng màn hình
Chặn cuộc gọi
Chặn tin nhắn
Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
Khoá ứng dụng
Trợ lý ảo Google Assistant
Tối ưu game (Game Turbo)
Làm sạch loa
Xem thêm
Radio
Có
Có
Xem phim
MP4
AV1
WMV
3GP
MP4
AV1
Nghe nhạc Xem thêm
MP3
WAV
FLAC
AAC
MP3
WAV
Kết nốiMạng di động
Hỗ trợ 5G
Hỗ trợ 4G
SIM
2 Nano SIM
2 Nano SIM
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
GPS
GPS
GLONASS
GPS
GLONASS
Bluetooth
A2DP
LE
v5.0
v4.2
A2DP
LE
v5.0
Cổng kết nối/sạc
Type-C
Type-C
Jack tai nghe
3.5 mm
3.5 mm
Kết nối khác
OTG
NFC
OTG
Hồng ngoại
Thiết kế & Chất liệuThiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu
Khung nhựa & Mặt lưng kính
Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước, khối lượng
Khối lượng - 208 g
Khối lượng - 209 g
Dài - 165.75 mm
Ngang - 76.68 mm
Dày - 8.8 mm
Thời điểm ra mắt
12/2019
03/2020
Xem chi tiết Xem chi tiết ĐóngHoặc nhập tên để tìm
Điện thoại đã xem gần nhất
Điện thoại đang khuyến mãi sốc
Vui lòng chờ trong giây lát...
↑
Bạn vui lòng chờ trong giây lát... ! Sao chép thành công!Từ khóa » Note 9s Và K30 5g
-
So Sánh Chi Tiết Điện Thoại Xiaomi Redmi K30 5G Racing Edition Với ...
-
So Sánh Redmi Note 9s 4GB/64GB Chính Hãng Với ... - HungMobile
-
So Sánh Giữa Xiaomi Redmi Note 9s Chính Hãng Và ... - MSmobile
-
So Sánh K30 Và Note 9s - Xây Nhà
-
Redmi K30 5G Vs Xiaomi Redmi Note 9S: What Is The Difference?
-
So Sánh Redmi Note 9 Pro 5G Với Redmi K30 5G - DiDongThongMinh
-
So Sánh Redmi Note 9 Pro 5G Với Redmi K30 5G - YouTube
-
[Camera] Cường Lực Redmi 9/K30/K30i/K30 5G/K30 Pro/ Note 8
-
Redmi 9 10 5G Note 9s 9 K30 K20 6 7 8 8T 7A 8A Pro Xiaomi Poco ...
-
Ốp Lưng Zrant Redmi K30 / K30 5G / K30I/ K30 Racing Chống Sốc ...
-
So Sánh Redmi Note 9 Pro 5G Với Redmi K30 5G - Takimart
-
Cho Em Xin đánh Giá Và So Sánh Về Xiaomi Redmi K30 (5G) Và ...
-
Comparison - Xiaomi Redmi K30 5G Racing Vs Redmi Note 9S
-
Điểm Danh Các Mẫu Điện Thoại Xiaomi Hỗ Trợ Sạc Không Dây