So Sánh Chi Tiết Vsmart Joy 1 32GB Với Vsmart Joy 4 (4GB/64GB)
Khu vực đã chọn Thiết lập lại
Chọn Tỉnh/Thành Vui lòng chọn Tỉnh/Thành bên dưới Chọn Phường/Xã Vui lòng chọn Phường/Xã bên dưới Thay đổi địa chỉ khác Hoặc Chọn địa chỉ Nhập địa chỉ theo Tỉnh/TP, Phường/Xã
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Hãy thử lại với từ khoá khác- Thành phố Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
- Thành phố Hà Nội
- Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam, Đà Nẵng
- Tỉnh An Giang An Giang, Kiên Giang
- Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang, Bắc Ninh
- Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu, Cà Mau
- Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng, Cần Thơ, Hậu Giang
- Tỉnh Cao Bằng
- Tỉnh Đắk Lắk Đắk Lắk, Phú Yên
- Tỉnh Điện Biên
- Tỉnh Đồng Nai Bình Phước, Đồng Nai
- Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang, Đồng Tháp
- Tỉnh Gia Lai Gia Lai, Bình Định
- Tỉnh Hà Tĩnh
- Thành phố Hải Phòng Hải Dương, Hải Phòng
- Thành phố Huế
- Tỉnh Hưng Yên Thái Bình, Hưng Yên
- Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa, Ninh Thuận
- Tỉnh Lai Châu
- Tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận
- Tỉnh Lạng Sơn
- Tỉnh Lào Cai Lào Cai, Yên Bái
- Tỉnh Nghệ An
- Tỉnh Ninh Bình Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam
- Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi, Kon Tum
- Tỉnh Quảng Ninh
- Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình, Quảng Trị
- Tỉnh Sơn La
- Tỉnh Tây Ninh Long An, Tây Ninh
- Tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên, Bắc Kạn
- Tỉnh Thanh Hóa
- Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang, Tuyên Quang
- Tỉnh Vĩnh Long Vĩnh Long, Trà Vinh, Bến Tre
Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác thời gian giao hàng và tình trạng hàng.
Chọn địa chỉ Đóng-
So sánh sản phẩm
Vsmart Joy 1 32GB
Vsmart Joy 4 (4GB/64GB)
Chỉ xem điểm khác biệt -
Vsmart Joy 1 32GB
HD+ 5.45"Không kinh doanh
4.1 -
Vsmart Joy 4 (4GB/64GB)
Full HD+ 6.53"Không kinh doanh
3.3 • Đã bán 61 - Thêm sản phẩm
So sánh nhanh
Màn hình IPS LCD, 5.45", HD+
Chip Snapdragon 435
RAM: 3 GB
Dung lượng: 32 GB
Camera sau: 13 MP
Camera trước: 5 MP
Pin 3000 mAh
Xem thêm
Màn hình LTPS IPS LCD, 6.53", Full HD+
Chip Snapdragon 665
RAM: 4 GB
Dung lượng: 64 GB
Camera sau: Chính 16 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Camera trước: 13 MP
Pin 5000 mAh, Sạc 18 W
Xem thêm
Cấu hình & Bộ nhớHệ điều hành
-
Android 10
Chip xử lý (CPU)
Snapdragon 435 8 nhân
Snapdragon 665 8 nhân
Tốc độ CPU
4 nhân 1.4 GHz & 4 nhân 1.1 GHz
4 nhân 2.0 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Adreno 505
Adreno 610
RAM
3 GB
4 GB
Dung lượng lưu trữ
32 GB
64 GB
Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng
Khoảng 24 GB
55 GB
Thẻ nhớ
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Danh bạ
Không giới hạn
Không giới hạn
Camera & Màn hìnhĐộ phân giải camera sau
13 MP
Chính 16 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Quay phim camera sau
FullHD 1080p@30fps
FullHD 1080p@30fps
FullHD 1080p@60fps
FullHD 1080p@120fps
4K 2160p@30fps
Đèn Flash camera sau
Có
Có
Tính năng camera sau
Tự động lấy nét (AF)
Toàn cảnh (Panorama)
Nhận diện khuôn mặt
Chạm lấy nét
Tự động lấy nét (AF)
Xóa phông
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Siêu cận (Macro)
Làm đẹp
HDR
Góc rộng (Wide)
Chuyên nghiệp (Pro)
AI Camera
Xem thêm
Độ phân giải camera trước
5 MP
13 MP
Tính năng camera trước
Đèn Flash trợ sáng
Xóa phông
Quay video 4K
Nhãn dán (AR Stickers)
Làm đẹp
A.I Camera
Công nghệ màn hình
IPS LCD
LTPS IPS LCD
Độ phân giải màn hình
HD+ (720 x 1440 Pixels)
Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
Kích thước màn hình
5.45"
6.53"
Tần số quét
-
60 Hz
Độ sáng tối đa
-
400 nits
Mặt kính cảm ứng
Kính thường
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Pin & SạcDung lượng pin
3000 mAh
5000 mAh
Loại pin
Li-Ion
Li-Po
Hỗ trợ sạc tối đa
-
18 W
Sạc kèm theo máy
-
18 W
Công nghệ pin
Tiết kiệm pin
Sạc nhanh Quick Charge 3.0
Tiện íchBảo mật nâng cao
Mở khóa bằng vân tay
Mở khóa bằng vân tay
Mở khoá khuôn mặt
Tính năng đặc biệt
-
Không gian thứ hai (Không gian riêng tư)
Ứng dụng kép
Tối ưu game (Chế độ trò chơi)
Radio
Có
Có
Xem phim
MP4
3GP
H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc Xem thêm
MP3
AAC
WAV
MP3
AAC
eAAC+
FLAC
AMR
AAC+
Kết nốiMạng di động
-
Hỗ trợ 4G
SIM
2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
2 Nano SIM
Wifi Xem thêm
Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
GPS Xem thêm
GPS
GLONASS
GPS
Bluetooth
v4.2
LE
v5.0
Cổng kết nối/sạc
Type-C
Type-C
Jack tai nghe
3.5 mm
3.5 mm
Kết nối khác
Không
OTG
Thiết kế & Chất liệuThiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu
Khung & Mặt lưng nhựa
Khung & Mặt lưng nhựa
Kích thước, khối lượng
Khối lượng - 150 g
Khối lượng - 216.4 g
Dài - 163.65 mm
Ngang - 77.65 mm
Dày - 9.15 mm
Thời điểm ra mắt
12/2018
09/2020
Xem chi tiết Xem chi tiết ĐóngHoặc nhập tên để tìm
Điện thoại đã xem gần nhất
Điện thoại đang khuyến mãi sốc
Vui lòng chờ trong giây lát...
↑
Bạn vui lòng chờ trong giây lát... ! Sao chép thành công!Từ khóa » Joy 4 điện Máy Xanh
-
Vsmart Joy 4 (4GB/64GB) - Cập Nhật Thông Tin, Hình ảnh, đánh Giá
-
Vsmart Joy 4 (3GB/64GB) - Cập Nhật Thông Tin, Hình ảnh, đánh Giá
-
Vsmart Joy 4 (6GB/64GB) - Cập Nhật Thông Tin, Hình ảnh, đánh Giá
-
Điện Thoại Vsmart Joy 4 (6GB/64GB) Cũ Chính Hãng Giá Rẻ Tiết Kiệm ...
-
Điện Thoại Vsmart Dòng Joy Chính Hãng, Trả Góp 0% 05/2022
-
211 đánh Giá Vsmart Joy 4 (6GB/64GB) - Điện Máy XANH
-
So Sánh Chi Tiết Vsmart Joy 3 (4GB/64GB) Với ... - Điện Máy XANH
-
Phụ Kiện Vsmart Joy 4 (3GB/64GB)
-
Điện Thoại Vsmart Dòng Joy Chính Hãng, Trả Góp 0% 07/2022
-
So Sánh Chi Tiết Vsmart Star Với Vsmart Joy 4 ... - Điện Máy XANH
-
Điện Thoại Cũ Chính Hãng Giá Rẻ Tiết Kiệm ... - Siêu Thị Điện Máy XANH
-
Điện Thoại Cũ Chính Hãng Giá Rẻ Tiết Kiệm, Có Bán ... - Điện Máy XANH
-
Joy 4(4GB+64GB), Đen Giá Rẻ, Giao Ngay