So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Sony A7S II, A7S, A7R II - Nexshop

Sony A7S II Sony A7S Sony A7R II
Độ phân giải cảm biến 12.2 MP 12.2 MP 42.4 MP
Loại cảm biến CMOS CMOS BSI-CMOS
Kích thước cảm biến 35.6 x 23.8 mm 35.6 x 23.8 mm 35.9 x 24 mm
Chống rung 5 trục -
Độ phân giải ảnh 4240 x 2832 4240 x 2832 7952 x 5304
Chip xử lý ảnh BIONZ X BIONZ X BIONZ X
Chụp liên tiếp 5 FPS 5 FPS 5 FPS
Tốc độ màn trập 1/8000s đến 30s 1/8000s đến 30s 1/8000s đến 30s
Độ nhạy sang ISO 50 - 409.600 50 - 409.600 50 - 102400
Số điểm lấy nét AF 169 điểm 25 điểm 399 điểm
Định dạng quay video XAVC S / AVCHD / MP4 XAVC S / AVCHD / MP4 XAVC S / AVCHD / MP4
Kích cỡ video

XAVC S 4K: 3840 x 2160

AVCHD: 1920 x 1080

MP4: 1920 x 1080

XAVC S: 1920 x 1080

AVCHD: 1920 x 1080

MP4: 1440 x 1080

XAVC S 4K: 3840 x 2160

AVCHD: 1920 x 1080

MP4: 1920 x 1080

Video slowmotion Full HD 120fps HD 120fps HD 120fps
Picture Profile Yes (Off / PP1-PP9) Parameters: Black level, Gamma (Movie, Still, Cine1-4, ITU709, ITU709 [800%], S-Log2, S-Log3), Black Gamma, Knee, Color Mode (Movie, Still, Cinema, Pro, ITU709 Matrix, White&Black, S-Gamut, S-Gamut3.Cine, S-Gamut3), Saturation, Color Phase, Color Depth, Detail, Copy, Reset Yes (Off / PP1-PP7) Parameters: Black level, Gamma (Movie, Still, Cine1-4, ITU709, ITU709 [800%], S-Log2), Black Gamma, Knee, Color Mode, Color Level, Color Phase, Color Depth, Detail, Copy, Reset Yes (Off/PP1-PP7) Parameters: Black level, Gamma (Movie, Still, Cine1-4, ITU709, ITU709 [800%], S-Log2), Black Gamma, Knee, Color Mode, Saturation, Color Phase, Color Depth, Detail, Copy, Reset
Cổng xuất HDMI 3840 x 2160 (30p/24p) / 1920 x 1080 (60p/24p) / 1920 x 1080 (60i), YCbCr 4:2:2 8bit/ RGB 8bit 3840 × 2160 (30p/24p) – cần thiết bị hỗ trợ ghi hình 4K phù hợp / 1920 × 1080 (60p/24p) / 1920 × 1080 (60i), YCbCr 4:2:2 8bit/ RGB 8bit 3840 x 2160 (30p/24p) / 1920 x 1080 (60p/24p) / 1920 x 1080 (60i), YCbCr 4:2:2 8bit/ RGB 8bit
Tinh chỉnh AWB (cân bằng trắng) G7 to M7 (57 steps), A7 to B7 (29 steps) G7 to M7 (15 steps), A7 to B7 (15 steps) G7 to M7 (57 steps), A7 to B7 (29 steps)
Độ bù phơi sang +/-3.0 EV (in 1/3 EV steps) +/-3.0 EV (in 1/3 EV steps) +/-3.0 EV (in 1/3 EV steps)
Chức năng hỗ trợ hiển thị mới Giúp màn hình hiển thị với độ tương phản bình thường trong khi quay ở chế độ S-Log gamma, giúp dễ dàng theo dõi và kiểm tra bắt nét - -
Màn hình LCD 3 inch, xoay lật 3 inch, xoay lật 3 inch, xoay lật
Độ phân giải LCD 1,228,800 điểm ảnh 921,600 điểm ảnh 1,228,800 điểm ảnh
Loại ống ngắm Điện tử, OLED Điện tử, OLED Điện tử, OLED
Độ che phủ ống ngắm 100% 100% 100%
Độ phóng đại 0.78x 0,71x 0.78x
Thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC SD/SDHC/SDXC SD/SDHC/SDXC
Wifi/NFC
Tuổi thọ màn trập 500.000 lần - 500.000 lần
Pin NP-FW50 NP-FW50 NP-FW50
Tuổi thọ pin 310 shots 320 shots 290 shots
Cổng USB 2.0 2.0 2.0
Kích thước 127 x 96 x 60 mm 127 x 94 x 48 mm 127 x 96 x 60 mm
Trọng lượng 627g 489g 625g
Giá ~ 3000$ (~68 triệu đồng) ~ 49.5 triệu đồng ~ 60 triệu đồng

Từ khóa » Thông Số A7r2