So Sánh Tỷ Giá Won Hàn Quốc (KRW) Giữa 8 Ngân Hàng Lớn Nhất Việt Nam. ... Tỷ Giá Won Hàn Quốc (KRW) Hôm Nay.
Có thể bạn quan tâm
- Home
- Vietcombank
- ACB
- Agribank
- Hỏi đáp
- Lãi suất
- Kiến thức
- Liên hệ
- Ngân Hàng
- Tỷ giá hôm nay
- Tỷ giá Won Hàn Quốc - tỷ giá đồng won hôm nay - Tỷ giá hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc (KRW) hôm nay. So sánh Won Hàn Quốc (KRW) giữa 5 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Hôm nay 30-01-2026 tỷ giá (KRW ở chiều mua vào có 0 ngân hàng tăng giá mua, 1 ngân hàng giảm giá mua và 4 ngân hàng giữ nguyên giá mua vào so với hôm qua. Trong khi đó chiều bán ra có 0 ngân hàng tăng giá bán ra, 2 ngân hàng giảm giá bán và 3 ngân hàng giữ nguyên giá bán so với hôm qua.
Hôm nay Ngân hàng Ngoại thương mua Won Hàn Quốc (KRW) giá cao nhất là 15.51 VNĐ/KRW. Bán Won Hàn Quốc (KRW) thấp nhất là Ngân Hàng Á Châu với 0.00 VNĐ một KRW
| Ngân hàng | Tỷ giá Won Hàn Quốc hôm nay (30-01-2026) | Tỷ giá Won Hàn Quốc hôm qua (29-01-2026) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | |
| VCB | 15.51 | 17.23 | 18.70 | 15.72 | 17.47 | 18.95 |
| ACB | 0.00 | 18.09 | 0.00 | 0.00 | 18.30 | 0.00 |
| Techcombank | 0.00 | 17.00 | 0.00 | 0.00 | 17.10 | 0.00 |
| MB | 0.00 | 16.97 | 0.00 | 0.00 | 17.70 | 0.00 |
| STB | 0.00 | 17.70 | 0.00 | 0.00 | 17.52 | 19.14 |
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
* Tỷ giá được cập nhật lúc 22:26 30-01-2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Việt Nam Đồng (Đổi Won Hàn Quốc sang VNĐ)
Số lượng: Hình thức giao dịch: Bán tiền mặt Bán Chuyển khoản Mua Đô la Mỹ Ngân hàng: Ngân hàng Ngoại thương Ngân Hàng Á Châu Ngân hàng Techcombank Ngân hàng Sacombank Ngân hàng AgribankTỷ giá hôm nay (30-01-2026)
| Mã | Giá Mua | Giá Bán |
|---|---|---|
| USD | 25,720.00 | 26,110.00 |
| GBP | 34,680.30 | 36,153.25 |
| EUR | 30,066.70 | 31,652.51 |
| SGD | 19,896.72 | 20,783.32 |
| CNY | 3,634.66 | 3,789.04 |
| JPY | 162.25 | 172.56 |
| HKD | 3,227.28 | 3,384.61 |
| CAD | 18,649.42 | 19,441.50 |
| AUD | 17,605.44 | 18,353.19 |
| KRW | 15.51 | 18.70 |
| CHF | 32,824.81 | 34,218.96 |
| RUB | 0.00 | 362.04 |
| Tỷ giá ngoại tệ hôm nay | ||
-
Lãi suất các ngân hàng
Từ khóa » Giá Won Hôm Qua
-
Tỷ Giá Won Hàn Quốc - Tỷ Giá KRW Mới Nhất Hôm Nay 19/07/2022
-
Tỷ Giá Won Hàn Quốc - Tỷ Giá đồng Tiền KRW Mới Nhất Hôm Nay ...
-
Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang đồng Việt Nam (VND)
-
Chuyển đổi Won Hàn Quốc Sang Đồng Việt Nam KRW/VND - Mataf
-
Https:///marketindex/exchangeDeta...
-
Tỷ Giá Won Hàn Quốc (KRW) Hôm Nay
-
Tỷ Giá Won Hàn Quốc (KRW/VND) Hôm Nay Mới Nhất - ChoGia.VN
-
Giá USD KRW Hôm Nay | Đô La Mỹ Đồng Won Hàn Quốc
-
Won Hàn Quốc (KRW) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển ...
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Tỷ Giá Won Hàn Quốc Mới Nhất Ngày Hôm Nay Tại Các Ngân Hàng
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Won Hàn Quốc Sang Đồng Việt Nam. Đổi Tiền ...
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank
-
1000 Won Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam, Tỷ Giá Won Hôm Nay