Soát Vé/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ soát vé/ tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | soát vé/ (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ soát vé/ | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
soát vé/ tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ soát vé/ trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ soát vé/ tiếng Nhật nghĩa là gì.
Không tìm thấy từ soát vé/ tiếng Nhật. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!Xem từ điển Nhật Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của soát vé/ trong tiếng Nhật
Không tìm thấy từ soát vé/ tiếng Nhật. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!
Đây là cách dùng soát vé/ tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ soát vé/ trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới soát vé/
- trung niên tiếng Nhật là gì?
- hở môi tiếng Nhật là gì?
- rốn quả tiếng Nhật là gì?
- phương Tây tiếng Nhật là gì?
- hãm lại tiếng Nhật là gì?
- cái bình tiếng Nhật là gì?
- được thôi tiếng Nhật là gì?
- túi mua hàng tiếng Nhật là gì?
- thiệt lòng tiếng Nhật là gì?
- ung độc tiếng Nhật là gì?
- bố nuôi tiếng Nhật là gì?
- tập tục tiếng Nhật là gì?
- chiếu cố tiếng Nhật là gì?
- giở lại tiếng Nhật là gì?
- nông trường tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Soát Vé Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Soát Vé - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Soát Vé In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Soát Vé Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Soát Vé Bằng Tiếng Anh
-
TẠI CỔNG SOÁT VÉ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "soát Vé" - Là Gì?
-
"nhân Viên Soát Vé Tại Ga" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Soát Vé - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
250+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Không Thông Dụng Nhất
-
VÉ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
soát vé/ (phát âm có thể chưa chuẩn)