Sốc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sốc" thành Tiếng Anh
shock, jolt là các bản dịch hàng đầu của "sốc" thành Tiếng Anh.
sốc adjective verb + Thêm bản dịch Thêm sốcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
shock
nounsomething surprising
Tom đã bị sốc khi biết tin cha cậu ấy lên cơn đau tim.
Tom was shocked by the news that his father had had a heart attack.
en.wiktionary.org -
striped
enwiki-01-2017-defs -
jolt
verb noun Cytri Hoàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sốc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sốc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sốc Dich Sang Tieng Anh
-
SỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÔI SỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
9 Cách Nói Bị 'shock' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Ý Nghĩa Của Shock Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sốc' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Sốc Tâm Lý Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sốc - Y Học Chăm Sóc Trọng Tâm - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Phản Vệ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Shock | Vietnamese Translation
-
Nhiễm Khuẩn Huyết Và Sốc Nhiễm Khuẩn - Y Học Chăm Sóc Trọng Tâm
-
Nhận Biết Dấu Hiệu Sốc Phản Vệ | Vinmec
-
Shock - Wiktionary Tiếng Việt
-
[Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản] Bài 21 - Bày Tỏ Cảm Xúc Shock - Pasal
-
Sốc Phản Vệ Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân, Chẩn đoán, Biến Chứng
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
Ngỡ Con “thần đồng” Nói Tiếng Anh Siêu đẳng, Phụ Huynh Sốc Phát ...
-
Cách Dịch Trang Web Sang Tiếng Việt Trên Google Chrome Cực Kỳ ...