Sofa - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsoʊ.fə/
| [ˈsoʊ.fə] |
Danh từ
sofa /ˈsoʊ.fə/
- Ghế xôfa, ghế trường kỷ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sofa”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.fa/
| [so.fɑ] |
(Chính thức)
| [so.fɔ] |
(Không chính thức)
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sofa/sɔ.fa/ | sofas/sɔ.fa/ |
sofa gđ /sɔ.fa/
- Trường kỷ, ghế xôfa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sofa”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Ghế Sofa Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Ghế Sofa Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
GHẾ SÔ PHA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SOFA | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cái Ghế Sofa Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng 15 Loại Ghế Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Tìm Hiểu Ghế Sofa Tiếng Anh Là Gì?
-
Ghế Sô Pha«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
TRÊN GHẾ SOFA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ghế Sofa Tiếng Anh đọc Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Cái Ghế Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Blog Của Thư
-
Ghế Sofa Trong Tiếng Anh độc Là Gì - Học Tốt
-
Cái Ghế đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Ghế Sofa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cái Ghế Sofa Tiếng Anh Là Gì - Hệ Liên Thông