SOFT LIPS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
SOFT LIPS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [sɒft lips]soft lips
[sɒft lips] môi mềm
soft lips
{-}
Phong cách/chủ đề:
Môi mềm mại, nó đã đoán ra.Lastly is the soft lips.
Cuối cùng là cánh môi mềm mịn.Those soft lips are mine.
Đôi môi mềm mại này là của anh.The man lightly bites the soft lips.
Hắn khẽ cắn đôi môi mềm mại.One simple remedy for perfect soft lips is applying Vitamin E on the lips before sleeping.
Một liệu pháp làm mềm môi hoàn hảo khác nước là bôi vitamin E lên môi trước khi ngủ.By morning, you will have soft lips.
Sáng ra bạn sẽ có một đôi môi ẩm mịn.More than enough for wine-- and for soft lips around you cock huh, to remove lingering thoughts of the Syrian boy.
Thừa đủ cho rượu-- và những đôi môi mềm mại vây quanh con c* c cậu huh, Để xóa đi những suy nghĩ còn sót lại về chú em Syrian kia.And all that remained would be the feeling of Akari's soft lips.
Những gì còn đọng lại là bờ môi mềm mại của Akari.I want to feel your soft lips against mine.
Ta muốn cảm nhận làn da mềm mại của nàng chạm vào da ta.”.Once done, you can notice smooth and soft lips.
Sau khi thực hiện,bạn có thể nhận thấy đôi môi mịn màng và mềm mại.At the point of contact where the hot breaths and soft lips smashed against each other, Kazuki's heart was melting together with Mio.
Tại điểm tiếp xúc nơi hơi thở nóng bỏng và cặp môi mềm mại hòa quyện với nhau, trái tim của Kazuki đã tan chảy cùng với Mio.For that momentin my life, the only thing I was aware of, were his soft lips.
Và điều duynhất tôi biết được lúc đó là môi cậu ấy rất mềm.Home» Featured» How To Have Soft Lips in Winter?
Home» Tin tức» Làm thế nào để có làn môi mềm mại trong suốt mùa đông?Forty-nine percent of men said that they liked to kiss slightly moisturized and soft lips.
Nam giới nói rằng họ thích hôn đôi môi hơi ẩm và mềm mại.The other time, it was just warm, soft lips touching mine.
Trong khoảnh khắc,có một thứ gì đó ấm ấm, mềm mại chạm vào môi tôi.Vitamin E prevents dry& chapped lips, retains moisture,and provides nutrients for smoothly soft lips.
Thành phần Vitamin E luôn ngăn ngừa các hiện tượng khô môi, nứt môi, cung cấp độ ẩm vàhàm lượng dưỡng chất cho môi thêm láng mịn.Then pop the questions, organize the wedding, and kiss her soft lips while tears are running down her cheeks.
Sau đó bật các câu hỏi, tổ chức đám cưới, và hôn môi mềm trong khi nước mắt chảy xuống má.The only caveat is that you must apply the lip balm or gloss an hour or more before kissing,so your partner feels soft lips when kissing, not the thick layer of gloss over them.
Điều cần chú ý duy nhất là bạn nên tô son thơm hay son bóng trước khi hôn ít nhất một giờ,để đối tác cảm thấy đôi môi mềm của bạn chứ không phải lớp son dày.I wake a few hours later to the feel of soft lips against my own.
Tôi tỉnh dậy vài giờ sau đó để cảm giác của đôi môi mềm mại của riêng tôi.He moved absently at his cheek where her soft lips had touched him.
Ông chuyển lơ đãng vào má anh, nơi đôi môi mềm mại của cô đã chạm vào anh.The Chinese have a saying,"In life, you need soft lips and sharp teeth.".
Người Trung Quốc có câu:" Trong cuộc sống, bạn cần đôi môi mềm mại và hàm răng sắc nhọn".I felt my arm being lifted slowly andthen I felt Caleb's soft lips pressing against the back of my hand.
Cánh tay tôi được chầm chậm nhấc lên vàrồi tôi cảm thấy đôi môi mềm mại của Caleb áp lên mu bàn tay mình.Tell me something-- when she's scared and she's holding you close, and her trembling skin is close to you,her soft lips are touching you here, all over here, and over here… feels good, don't it?
Hãy nói tao nghe-- khi cô ta sợ hãi và cô ta ôm chặt lấy mày, khi làn da run rẩy ấy ngay sát cơ thể mày,làn môi mềm của nó chạm vào mày ở đây, và đây, cả ở đây nữa… rất thích thú phải không?You do have the softest lips.
Anh có đôi môi thật mềm.You can also make a paste of honey and glycerin andapply it before going to bed to enjoy the softer lips in the morning.
Bạn cũng có thể làm một hỗn hợp mật ong và glycerin vàdùng nó trước khi đi ngủ để tận hưởng môi mềm vào buổi sáng.There are no peaceful dream khe a glance the lips soft.
Có giấc mơ nào êm đềm Khẽ lướt qua làn môi mềm.I had forgotten how soft his lips were.
Vẫn còn chưa quên môi của cậu mềm mại như thế nào.Soft full lips with contrasting lip line.
Đôi môi đầy đặn mềm mại với đường viền môi tương phản.Initial Care: Rich formula moisturizes and moisturizes the lips soft and soft..
Chăm sóc ban đầu:Công thức hỗn hợp giàu dưỡng và giữ ẩm môi mềm mại và mềm mại..You may not believe butafter applying this you will get pink and soft rosy lips!
Bạn có thể không tin nhưngsau khi áp dụng điều này bạn sẽ nhận được đôi môi mềm mọng!Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 186, Thời gian: 0.0353 ![]()
![]()
soft lightweightsoft loans

Tiếng anh-Tiếng việt
soft lips English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Soft lips trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Soft lips trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - labios suaves
- Người đan mạch - bløde læber
- Tiếng đức - weiche lippen
- Thụy điển - mjuka läppar
- Hà lan - zachte lippen
- Tiếng slovenian - mehke ustnice
- Tiếng slovak - mäkké pery
- Người ăn chay trường - меки устни
- Đánh bóng - miękkie usta
- Người ý - labbra morbide
- Tiếng croatia - meke usne
- Séc - jemné rty
- Người pháp - lèvres douces
- Người hy lạp - απαλά χείλη
- Tiếng rumani - buze moi
- Thái - ริมฝีปากนุ่ม
- Thổ nhĩ kỳ - yumuşak dudaklar
Từng chữ dịch
softtính từmềmngọtdịusoftdanh từsoftsoftnhẹ nhànglipsdanh từmôilipsmiệnglipdanh từmôilipsonmiệngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Lời Bài Hát Soft Lips
-
Soft Lips, Lời Dịch Bài Hát - Hank Thompson
-
[Lyrics + Vietsub] Soft Lips - Acoustic Instrumental - YouTube
-
Soft Lips - BlankCh3ck - NhacCuaTui
-
Top 14 Dịch Lời Bài Hát Soft Lips
-
Bài Hát Soft Lips - BlankCh3ck Trực Tuyến Miễn Phí - TaiNhacHay.Biz
-
Loi Bai Hat The Harold Song, Ke$ha - Lời Dịch, Lời Bài Hát
-
BlankCh3ck - Soft Lips Lyrics - Musixmatch
-
Soft Lips - BlankCh3ck | Nghe Nhạc 123
-
Lời Bài Hát Lips On Lips - Thủ Thuật
-
BlankCh3ck - Soft Lips - 酷歌词
-
10 Bài Nhạc Tik Tok Hay 2021 Làm Mưa Làm Gió Trên Mạng Xã Hội
-
Lip Therapy Original For Soft, Smooth Lips, .25 Oz (7g) Archives
-
Nhạc Chuông Soft Lips Remix 2021 Tiktok (Blank Check) Miễn Phí