Sohnen Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Đức Việt
  3. sohnen
Đức Việt Việt Đức

Bạn đang chọn từ điển Đức Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Đức Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

sohnen tiếng Đức là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ sohnen trong tiếng Đức và cách phát âm sohnen tiếng Đức. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sohnen tiếng Đức nghĩa là gì.

phát âm sohnen tiếng Đức sohnen (phát âm có thể chưa chuẩn)
der Sohn
  • {son} con trai, dòng dõi, người con, người dân
    • der jüngere Sohn {cadet}:

Từ vựng tiếng Đức khác

  • verfassungsmäßig tiếng Đức là gì?
  • maikafer tiếng Đức là gì?
  • aufblähung tiếng Đức là gì?
  • schaubudenbesitzerinnen tiếng Đức là gì?
  • rotkrauter tiếng Đức là gì?

Cách dùng từ sohnen tiếng Đức

Đây là một thuật ngữ Tiếng Đức chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Từ điển Đức Việt

  • geprüfterem tiếng Đức là gì?
  • völkerrechtlich tiếng Đức là gì?
  • vordringlicher tiếng Đức là gì?
  • höhnischesten tiếng Đức là gì?
  • gastlichstem tiếng Đức là gì?
  • zaudernd tiếng Đức là gì?
  • bestellen ab tiếng Đức là gì?
  • sudpolar-territorien tiếng Đức là gì?
  • raucherte tiếng Đức là gì?
  • knusprigeres tiếng Đức là gì?
  • gehörsinnes tiếng Đức là gì?
  • kennzeichnungspflicht tiếng Đức là gì?
  • schneckenförmigstem tiếng Đức là gì?
  • christlich tiếng Đức là gì?
  • monarchie tiếng Đức là gì?
  • bittersüßster tiếng Đức là gì?
  • unverwundbarsten tiếng Đức là gì?
  • befahigtestem tiếng Đức là gì?
  • unverfälschteren tiếng Đức là gì?
  • kollegiales tiếng Đức là gì?
  • brütend tiếng Đức là gì?
  • aufkleben tiếng Đức là gì?
  • krächzendester tiếng Đức là gì?
  • anderte ab tiếng Đức là gì?
  • grog tiếng Đức là gì?
  • getupfelteren tiếng Đức là gì?
  • tröstetet tiếng Đức là gì?
  • mitwirkenderes tiếng Đức là gì?
  • jahrelang tiếng Đức là gì?
  • unwilligem tiếng Đức là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Sohen Là Gì