Sỏi Mật Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
gallstone, bile-stone, gall-stone là các bản dịch hàng đầu của "sỏi mật" thành Tiếng Anh.
sỏi mật + Thêm bản dịch Thêm sỏi mậtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gallstone
nounPhần đầu thì là sỏi mật, phần đuôi là phân chia tuyến tụy.
Heads, it's gallstones. Tails, it's divisum.
GlosbeMT_RnD -
bile-stone
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
gall-stone
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
gallstones
nounPhần đầu thì là sỏi mật, phần đuôi là phân chia tuyến tụy.
Heads, it's gallstones. Tails, it's divisum.
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sỏi mật " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sỏi mật + Thêm bản dịch Thêm Sỏi mậtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gallstone
nounHuman disease
Sỏi mật hoặc là phân chia tuyến tụy.
Gallstones or pancreatic divisum.
wikidata
Bản dịch "sỏi mật" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sỏi Bùn Túi Mật Tiếng Anh Là Gì
-
Bệnh Sỏi Mật - Dấu Hiệu, Triệu Chứng Và Cách điều Trị - Hello Doctor
-
Viêm Túi Mật – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sỏi Bùn Túi Mật Có Nguy Hiểm Không?
-
Sỏi Bùn Túi Mật ít Có Triệu Chứng Cảnh Báo | Vinmec
-
Bùn Túi Mật Có Chữa được Không? | Vinmec
-
Sỏi Bùn Túi Mật: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Cách Điều Trị
-
Top 14 Mổ Sỏi Mật Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Sỏi Mật: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Phương Pháp điều Trị
-
Sỏi Bùn Túi Mật Là Gì? Nguyên Nhân & Biện Pháp Điều Trị
-
Sỏi Bùn Túi Mật Là Gì? Những Thông Tin Bạn Cần Biết - YouMed
-
Bệnh Sỏi Mật Bùn Là Gì? Nguyên Nhân, Biểu Hiện Và Cách Chữa Trị
-
Sỏi Bùn Túi Mật – Tiền Thân Sỏi Mật | TCI Hospital
-
Giải đáp Sỏi Bùn Túi Mật Uống Thuốc Gì để Tan Sỏi.