Sợi Trung Gian – Termwiki, Millions Of Terms Defined By People Like You
Có thể bạn quan tâm
- Log in close Forgot password?
- Sign up
- Ngôn ngữ khác
- Help
- Thêm thuật ngữ mới
- Add Blossary
- Dịch thuật ngữ
- TermWiki Translate
- TermWiki Pro
Home > Terms > Vietnamese (VI) > sợi trung gian sợi trung gian
1) Một cấu trúc dài riêng biệt, đặc trưng 10 nm đường kính, xảy ra trong tế bào chất của tế bào nhân chuẩn cao. Trung gian sợi tạo thành một hệ thống xơ, bao gồm không đồng nhất về mặt hóa học subunits và tham gia vào các máy móc tích hợp các thành phần khác nhau của không gian tế bào chất. Trung cấp sợi có thể được chia thành năm lớp học hóa học khác biệt: keratin sợi của động vật có vú các tế bào biểu mô desmin sợi được tìm thấy trong các tế bào cơ bắp của tất cả các loại sợi vimentin tìm thấy trong các tế bào gặp; neurofilaments của tế bào thần kinh; và glial sợi được tìm thấy trong tất cả các loại glial tế bào.
2) Bất kỳ một loại protein di động thường không hòa tan sợi (như là một neurofilament hoặc một sợi tế bào chất của tế bào biểu mô keratin) bao gồm các sợi polypeptid phục vụ đặc biệt để cung cấp cấu trúc ổn định và sức mạnh để tóp và trung gian đường kính giữa microfilaments và microtubules.
Đây là nội dụng được tự động tạo ra. Bạn có thể giúp cải thiện nó. 0 0 You have to log in to vote. Cải thiện
Thêm hình ảnh - Loại từ: noun
- Từ đồng nghĩa:
- Blossary:
- Ngành nghề/Lĩnh vực: Health care
- Category: Genetic disorders
- Company: National Library of Medicine
- Sản phẩm:
- Viết tắt-Từ viết tắt:
Ngôn ngữ khác:
Add term
Add term
Add term
Add term
Add term
Add term
Add term
Add term
Add term
Add term
Add term
Bạn muốn nói gì?
Bạn phải đăng nhập để gửi thảo luận.Terms in the News
Billy Morgan
Sports; Snowboarding
Anh snowboarder Billy Morgan đã hạ cánh xuống các môn thể thao đầu tiên bao giờ 1800 bốn cork. Rider, người đại diện cho Vương Quốc Anh tại thế vận hội mùa đông 2014 tại Sochi, là tại Livigno, ý, khi ông đạt được sách chính trị để. Nó liên quan đến flipping bốn lần, trong khi cơ thể cũng quay năm hoàn thành phép quay trên một trục nghiêng hoặc xuống đối mặt với. ...
Hồng Afkham
Broadcasting & receiving; News
Hồng Afkham, người phát ngôn viên bộ ngoại giao đầu tiên của đất nước sẽ đứng đầu một nhiệm vụ trong khu vực đông á, hãng tin nhà nước báo cáo. Nó là không rõ ràng đối với đất nước mà cô sẽ được đăng khi cuộc hẹn của cô vẫn chưa được công bố chính thức. Afkham chỉ có đại sứ nữ thứ hai Iran đã có. Dưới sự cai trị của shah cuối, Mehrangiz ...
Lượt gói
Language; Online services; Slang; Internet
Hàng tuần các gói hoặc "Paquete Semanal" như nó được biết đến ở Cuba là một thuật ngữ được sử dụng bởi người Cuba để mô tả các thông tin được thu thập từ internet bên ngoài của Cuba và lưu vào ổ đĩa cứng được vận chuyển vào Cuba chính nó. Lượt gói được sau đó bán cho của Cuba mà không cần truy cập internet, cho phép họ để có được thông tin chỉ vài ngày - và đôi khi ...
Ngân hàng Đầu tư Cơ sở Hạ tầng Châu Á (AIIB)
Banking; Investment banking
Ngân hàng Đầu tư Cơ sở Hạ tầng Châu Á (AIIB) Ngân hàng Đầu tư Cơ sở Hạ tầng Châu Á (AIIB) là một tổ chức tài chính quốc tế được thành lập để giải quyết nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng của Chấu Á. Theo Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), hàng năm Chấu Á cần 800 tỷ USD cho các dự án đường xá, cảng, nhà máy điện hoặc các dự án cơ sở hạ tầng khác vào trước năm 2020. ...
Sparta
Online services; Internet
Spartan là tên mã cho trình duyệt Microsoft Windows 10 mới sẽ thay thế Microsoft Windows Internet Explorer. Trình duyệt mới sẽ được xây dựng từ mặt đất lên và bỏ qua bất kỳ mã từ nền tảng IE. Nó có một công cụ rendering mới được xây dựng để được tương thích với làm thế nào các trang web được viết vào ngày hôm nay. Tên Spartan được ...
Featured Terms
- 0
Terms
- 0
Bảng chú giải
- 0
Followers
Macroscopic, flattened marine animals, composed of ventral and dorsal epithelial layers enclosing ...
- 0
Terms
- 0
Bảng chú giải
- 0
Followers
Cnidarians. Hydras, hydroids, jellyfish, sea anemones, and corals. Free-swimming or sessile, with ...
- 0
Terms
- 1
Bảng chú giải
- 0
Followers
Share a term with millions of users around the world and increase your online visibility.Share a ...
- 0
Terms
- 1
Bảng chú giải
- 5
Followers
Genus native to the Northern Hemisphere with spirally arranged leaves, catkins for flowers and ...
- 0
Terms
- 64
Bảng chú giải
- 6
Followers
The last but not least mount Everest. The Earth's highest mountain, with a peak at 8,848 metres ...
- 0
Terms
- 1
Bảng chú giải
- 36
Followers
Genus of about 20 species of usually rhizomatous, evergreen perennials from tropical forest in Asia. ...
- 0
Terms
- 0
Bảng chú giải
- 6
Followers
Robojelly is a hydrogen-powered robot desgined in the United States that moves through the water ...
- 0
Terms
- 0
Bảng chú giải
- 1
Followers
Ferdinand Porsche (3 September 1875 – 30 January 1951) was an Austrian-German automotive engineer ...
- 0
Terms
- 40
Bảng chú giải
- 4
Followers
Marzieh Afkham, who is the country’s first foreign ministry spokeswoman, will head a mission in east ...
- 0
Terms
- 0
Bảng chú giải
- 1
Followers
Share a term with millions of users around the world and increase your online visibility.Share a ...
Người đóng góp
JakeLam
Người dịch
Hanoi, Vietnam
0
Terms
0
Bảng chú giải
1
Followers
Featured blossaries
LaurentN
0
Terms
2
Bảng chú giải
0
Followers
4G LTE network architecture
Chuyên mục: Technology 1
60 Terms tula.ndex
0
Terms
51
Bảng chú giải
11
Followers
Top 10 Natural Disasters
Chuyên mục: History 1
10 Terms Browers Terms By Category
- Automobile(10466)
- Motorcycles(899)
- Automotive paint(373)
- Tires(268)
- Vehicle equipment(180)
- Auto parts(166)
Automotive(12576) Terms
- Air conditioners(327)
- Water heaters(114)
- Washing machines & dryers(69)
- Vacuum cleaners(64)
- Coffee makers(41)
- Cooking appliances(5)
Household appliances(624) Terms
- Meteorology(9063)
- General weather(899)
- Atmospheric chemistry(558)
- Wind(46)
- Clouds(40)
- Storms(37)
Weather(10671) Terms
- Cultural anthropology(1621)
- Physical anthropology(599)
- Mythology(231)
- Applied anthropology(11)
- Archaeology(6)
- Ethnology(2)
Anthropology(2472) Terms
- Alcohol & Hydroxybenzene & Ether(29)
- Pigments(13)
- Organic acids(4)
- Intermediates(1)
Organic chemicals(47) Terms
THUẬT NGỮ
- Invent a Term
- Duyệt các thuật ngữ
- Ngôn ngữ
- Ngành nghề/Lĩnh vực
- Companies
XÃ HỘI
- Diễn đàn
- AnswerBea
- Nhóm
- Người đóng góp nhiều nhất
BỔ SUNG
- My Blossary
- TermWiki Toolbar
- TermWiki Mobile
- Bảng điều khiển
GIẢI PHÁP
- TermWiki Translate
- TermWiki Pro
- Tiện ích TermWiki
- Term Assist
- Quyền riêng tư
- About TermWiki
- Điều khoản sử dụng
- Liên lạc
Từ khóa » Chức Năng Của Sợi Trung Gian
-
Sợi Trung Gian – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đặc điểm, Chức Năng, Cấu Trúc Và Thành Phần Của Cytoskeleton
-
Các Sợi Trung Gian - Prezi
-
Sợi Trung Gian - Tế Bào - Páginas De Delphi
-
Sợi Trung Gian | Owlapps
-
Trung Gian Sợi - Trang [1] - Thế Giới Kiến thức Bách Khoa
-
Sợi Trung Gian - Wikimedia Tiếng Việt
-
Hãy Liệt Kê Các Câu Trúc Trong Tế Bào Có Sợi Vi ống, Vi Sợi, Sợi Trung
-
Hệ Thống VI SỢI VÀ VI ỐNG - Tài Liệu Text - 123doc
-
Phân Biệt: Vi Sợi, Vi ống, Sợi Trung Gian? - Narkive
-
Sinh Học Tế Bào. Flashcards | Quizlet
-
BỘ XƯƠNG TB Flashcards | Quizlet
-
Khung Xương Tế Bào - Vi ống - Cytoskeleton - Sinh Học Online
-
Giải Bài 6 Trang 59 SBT Sinh Học 10