Soldier - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
soldier
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈsoʊl.dʒɜː/
Từ khóa » Già Dặn Kinh Nghiệm Tiếng Anh Là Gì
-
DÀY DẠN KINH NGHIỆM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phép Tịnh Tiến Già Dặn Thành Tiếng Anh, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh, Phát âm
-
DÀY DẠN KINH NGHIỆM - Translation In English
-
Già Dặn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Soldiering Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"già Dặn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Già Dặn Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ Già Dặn Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dày Dặn Kinh Nghiệm' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Nhờ Các Bạn Dịch Giùm Câu Này Sang Tiếng Anh Với ạ. [Lưu Trữ]
-
Nghĩa Của Từ : Seasoned | Vietnamese Translation
-
KINH NGHIỆM , AM HIỂU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Kinh Nghiệm Dày Dặn Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Già Dặn - Từ điển Việt
-
Bảy Phương Pháp Giúp Bạn Tự Học Tiếng Anh Hiệu Quả - British Council