Sòng Phẳng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sòng phẳng" thành Tiếng Anh
square, always in due fair, fair là các bản dịch hàng đầu của "sòng phẳng" thành Tiếng Anh.
sòng phẳng + Thêm bản dịch Thêm sòng phẳngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
square
adjective verb noun adverbHạ hắn trong một cuộc đấu kiếm, công bằng và sòng phẳng, mặt đối mặt.
Beat him in a sword fight, fair and square, face to face.
GlosbeMT_RnD -
always in due fair
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
fair
adjective verb noun adverb GlosbeResearch -
straightforward and impartial
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sòng phẳng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sòng phẳng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trò Chơi Sòng Phẳng Là Gì
-
Trò Chơi Sòng Phẳng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trò Chơi Sòng Phẳng - LADIGI Academy
-
Từ điển Việt Anh "trò Chơi Sòng Phẳng" - Là Gì?
-
Trò Chơi Sòng Phẳng – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Sòng Phẳng Hay Biết điều
-
"trò Chơi Sòng Phẳng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Sòng Phẳng - Từ điển Việt
-
Chủ động Trong “cuộc Chơi” Sòng Phẳng - Báo Bình Dương Online
-
'Bạn Bè Chí Cốt Là Người Sòng Phẳng Tiền Bạc' - VnExpress
-
Trò Chơi Sòng Phẳng (Vietsub)Fair Game (2010) - VietPhim[TV]
-
Sòng Phẳng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Xem Phim Trò Chơi Sòng Phẳng | Fair Game (2010) VietSub
-
Sòng Phẳng “luật Chơi” Là Một Trong Những Phương Pháp Nâng Cao ...