Song Sinh Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Phép dịch "song sinh" thành Tiếng Anh song sinh adjective + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • belonging to twins

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " song sinh " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Song Sinh proper + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Gemini

    enwiki-01-2017-defs

Từ khóa » Chị Em Song Sinh Tiếng Anh Là Gì