Sông Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- sông
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
sông tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ sông trong tiếng Trung và cách phát âm sông tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sông tiếng Trung nghĩa là gì.
sông (phát âm có thể chưa chuẩn)
川; 水 《河流。》núi cao sô (phát âm có thể chưa chuẩn) 川; 水 《河流。》núi cao sông rộng. 高山大川。河; 江 《天然的或人工的大水道。》em là dòng sông, anh là đôi bờ, tình yêu dào dạt của em luôn đọng trong lòng anh你是河水, 我是河岸; 你滔滔的热情都盛在我的胸怀。 河流 《地球表面较大的天然水流(如江、河等)的统称。》河渠 《河和渠。泛指水道。》泽 《聚水的地方。》ao hồ; sông hồ湖泽。rừng sâu sông lớn深山大泽。Nếu muốn tra hình ảnh của từ sông hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- tiết kiệm tiếng Trung là gì?
- râu tiếng Trung là gì?
- thiết bị điều chỉnh mức nước tiếng Trung là gì?
- hạt cao lương tiếng Trung là gì?
- chích chích tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sông trong tiếng Trung
川; 水 《河流。》núi cao sông rộng. 高山大川。河; 江 《天然的或人工的大水道。》em là dòng sông, anh là đôi bờ, tình yêu dào dạt của em luôn đọng trong lòng anh你是河水, 我是河岸; 你滔滔的热情都盛在我的胸怀。 河流 《地球表面较大的天然水流(如江、河等)的统称。》河渠 《河和渠。泛指水道。》泽 《聚水的地方。》ao hồ; sông hồ湖泽。rừng sâu sông lớn深山大泽。
Đây là cách dùng sông tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sông tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 川; 水 《河流。》núi cao sông rộng. 高山大川。河; 江 《天然的或人工的大水道。》em là dòng sông, anh là đôi bờ, tình yêu dào dạt của em luôn đọng trong lòng anh你是河水, 我是河岸; 你滔滔的热情都盛在我的胸怀。 河流 《地球表面较大的天然水流(如江、河等)的统称。》河渠 《河和渠。泛指水道。》泽 《聚水的地方。》ao hồ; sông hồ湖泽。rừng sâu sông lớn深山大泽。Từ điển Việt Trung
- cắt kim loại tiếng Trung là gì?
- bút bi tiếng Trung là gì?
- cao sơn tiếng Trung là gì?
- gieo đanh tiếng Trung là gì?
- lót dạ tiếng Trung là gì?
- ruột chăn bông tiếng Trung là gì?
- người bán hàng rong trong nhà ga tiếng Trung là gì?
- tấc vuông tiếng Trung là gì?
- nói vớ nói vẩn tiếng Trung là gì?
- cha mẹ vợ tiếng Trung là gì?
- khai hội tiếng Trung là gì?
- ngầy tai tiếng Trung là gì?
- tư đồ tiếng Trung là gì?
- tuấn tú lịch sự tiếng Trung là gì?
- giấy thếp vàng tiếng Trung là gì?
- nhà thờ họ tiếng Trung là gì?
- phúc vô song chí tiếng Trung là gì?
- ảnh hồng ban chiều tiếng Trung là gì?
- hệ thống truyền tin nội bộ bằng loa máy vô tuyến tiếng Trung là gì?
- tháng đầu đông tiếng Trung là gì?
- làm tỉnh ngộ tiếng Trung là gì?
- sân phơi tiếng Trung là gì?
- trời trở rét tiếng Trung là gì?
- người ngu đần tiếng Trung là gì?
- bức sốt tiếng Trung là gì?
- tục tiếng Trung là gì?
- chiến quả tiếng Trung là gì?
- chống bạo loạn tiếng Trung là gì?
- đường đen tiếng Trung là gì?
- nước ngọt ướp lạnh tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dòng Sông Tiếng Trung Là Gì
-
Dòng Sông Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Học Tiếng Trung - SÔNG - BIỂN- AO -HỒ TRONG ... - Facebook
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chù đề Thiên Nhiên
-
Từ Vựng Tiếng Trung Các Tỉnh Thành Việt Nam - Ngoại Ngữ NEWSKY
-
Tra Từ: 流 - Từ điển Hán Nôm
-
Lắt Léo Chữ Nghĩa: Tìm Hiểu Về 'hà' Và 'giang' - Báo Thanh Niên
-
Dòng Sông Tiếng Hàn Là Gì - .vn
-
Sông Đồ Môn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Lạc Hà (Hoàng Hà) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Học Tiếng Trung Qua Bài Hát: Biệt Khúc Chờ Nhau 情深深雨濛濛
-
Những Dòng Sông đẹp Nhất Của Trung Quốc - Air China
-
Học Bộ Thủ Tiếng Trung: Bộ Xuyên 巛 Chuān
-
Học Tiếng Trung Qua Bài Hát Rất Muốn Rất Muốn - Thanhmaihsk