Sóng Vỗ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sóng vỗ" thành Tiếng Anh
surf, swash là các bản dịch hàng đầu của "sóng vỗ" thành Tiếng Anh.
sóng vỗ + Thêm bản dịch Thêm sóng vỗTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
surf
verb nounCác từng trời đầy sao, tiếng sóng vỗ bờ không cho thấy quyền năng của ngài sao?
Do not the starry heavens and the pounding surf reveal his power?
GlosbeMT_RnD -
swash
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sóng vỗ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sóng vỗ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tieng Song Vỗ
-
Tiếng Sóng Biển Vỗ Rì Rào Ru Ngủ Ngon Chim Hót Trong Rừng Nhạc ...
-
Thư Giãn Với Tiếng Sóng Biển Cực Hay 4 - YouTube
-
Tiếng Sóng Biển Vỗ Bờ
-
Tiếng Sóng Biển Rì Rào Mp3
-
Tiếng Sóng Biển - Natural Sound - Zing MP3
-
Tiếng Sóng Biển Mp3
-
Tìm Bài Hát "tiếng Sóng Vỗ" (kiếm được 20 Bài)
-
Tiếng Sóng Biển Mp3
-
Tiếng Sóng Biển - Tài Linh
-
'sóng Vỗ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Hợp âm Tiếng Sóng Biển (海韵) - Tài Linh & Mộng Na
-
Tìm Những Từ Ngữ Miêu Tả Sóng Nước
-
Ru Em Bằng Tiếng Sóng - Lê Tấn Quốc
-
Rèn Kĩ Năng Dùng Từ Ngữ, Hình ảnh Khi Làm Văn Tả Cảnh