Sốt Cà Chua In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sốt cà chua" into English
ketchup, catsup are the top translations of "sốt cà chua" into English.
sốt cà chua + Add translation Add sốt cà chuaVietnamese-English dictionary
-
ketchup
nounLúc mà cậu làm đổ lọ sốt cà chua và dọn nó đi với khách của Monica?
When you broke the ketchup bottle and cleaned it with Monica's towels?
GlosbeResearch -
catsup
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sốt cà chua" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sốt cà chua" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cá Sốt Cà Chua Tiếng Anh Là Gì
-
Cá Sốt Cà Chua Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Cá Sốt Cà Chua Tiếng Anh Là Gì
-
Cá Sốt Cà Chua Tiếng Anh Là Gì - Hello Sức Khỏe
-
Tiếng Anh Của Cà Chua Là Gì
-
SỐT CÀ CHUA LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tương Cà Chua Tiếng Anh Là Gì
-
Tương Cà Chua Tiếng Anh Là Gì - Toàn Thua
-
"đóng Hộp Nước Sốt Cà Chua" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
NÓI VỀ ẨM THỰC VIỆT NAM BẰNG TIẾNG ANH TRÔI CHẢY
-
Tương Cà Chua – Wikipedia Tiếng Việt
-
Xu Hướng 7/2022 # Nước Sốt Cà Chua Trong Tiếng Tiếng Anh ...
-
Cách Làm Cá Sốt Cà Chua đơn Giản Mà Thơm Ngon đậm đà - Eva