Sọt Rác - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sọt rác" thành Tiếng Anh
dustbin, garbage can, orderly bin là các bản dịch hàng đầu của "sọt rác" thành Tiếng Anh.
sọt rác + Thêm bản dịch Thêm sọt rácTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dustbin
nounVà con hãy ném cái vòng cổ hôn nhân này vào sọt rác luôn đi.
And throw your nuptial necklace in some dustbin.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
garbage can
nounTôi đã thấy những bé gái bị đối xử như những sọt rác.
I've seen girls be treated like garbage cans.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
orderly bin
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trash
- trash-can
- waste-paper-basket
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sọt rác " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sọt rác" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Từ Sọt Rác
-
Sọt Rác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỌT RÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THÙNG RÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thùng Rác Tiếng Anh Là Gì -1 Số Ví Dụ - .vn
-
'sọt Rác' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sọt Rác' Trong Từ điển Lạc Việt
-
THÙNG RÁC - Translation In English
-
RECYCLE BIN | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tìm Hiểu Thùng Rác Tiếng Anh Là Gì Và Các Loại Thùng Rác Phổ Biến
-
Thùng Rác Tiếng Anh Là Gì
-
Thùng Rác Tiếng Anh Là Gì, Thùng Rác Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Thùng Rác Trong Tiếng Anh