Sốt Rét Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sốt rét" thành Tiếng Anh
malaria là bản dịch của "sốt rét" thành Tiếng Anh.
sốt rét + Thêm bản dịch Thêm sốt rétTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
malaria
nounA group of human and animal febrile diseases with a chronic relapsing course caused by hemosporidian blood parasites of the genus Plasmodium, transmitted by the bite of Anopheles mosquito. [..]
Chỉ có mỗi bệnh sốt rét là cô phải lo thôi.
Possibly malaria is the only thing you gotta think about.
omegawiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sốt rét " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sốt rét" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trùng Sốt Rét Trong Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Malaria – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Trùng Sốt Rét Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Trùng Sốt Rét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sốt Rét – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Sốt Rét Bằng Tiếng Anh
-
VỚI KÝ SINH TRÙNG SỐT RÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bệnh Sốt Rét - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Đặc điểm Hình Thể Của Kí Sinh Trùng Sốt Rét - Health Việt Nam
-
Từ điển Kháng Thuốc - AMR Dictionary
-
Sốt Rét ở Việt Nam
-
BỆNH SỐT RÉT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dịch Tễ Học Sốt Rét - Health Việt Nam
-
Đặc điểm Ký Sinh Trùng Sốt Rét | Vinmec