Sột Soạt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sột soạt" thành Tiếng Anh
rustle, rustling, swish là các bản dịch hàng đầu của "sột soạt" thành Tiếng Anh.
sột soạt + Thêm bản dịch Thêm sột soạtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rustle
verbTiếng sột soạt trước cửa cho tôi biết Holly đã đi học về .
A rustle at the front door told me Holly had arrived home from school .
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
rustling
noun adjective verbTiếng sột soạt trước cửa cho tôi biết Holly đã đi học về .
A rustle at the front door told me Holly had arrived home from school .
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
swish
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sột soạt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sột soạt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Sột Soạt
-
Tiếng Bao Bì Ni Lông Ma Sát Sột Soạt
-
Hiệu ứng Âm Thanh MP3 Tải Xuống Miễn Phí - Tiếng Sột Soạt - Pikbest
-
Sột Soạt - Wiktionary Tiếng Việt
-
7 Cách Chữa Tiếng Sột Soạt Trong Tai đơn Giản Nhưng Hiệu Quả Bất Ngờ
-
Nghe Tiếng Sột Soạt Trong Tai Có Nguy Hiểm Không? - Dân Trí
-
Sột Soạt 3 Giây - YouTube
-
Có Tiếng Sột Soạt Trong Tai Là Triệu Chứng Của Bệnh Gì? - Sức Khỏe
-
TIẾNG SỘT SOẠT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phương Pháp Mới Giúp Cải Thiện Tiếng Sột Soạt Trong Tai Không Thể ...
-
Tiếng Chà Xát, Sột Soạt Khi Cởi Quần Áo - Tải Miễn Phí
-
Tiếng Sột Soạt Và Tiếng Xé Tờ Giấy Ra Khỏi Tập Giấy - HiệuỨ
-
Sột Soạt | Uyenminhnguyen
-
Tiếng Sột Soạt«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
TIẾNG SỘT SOẠT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex