Sót Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. sót
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

sót tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ sót trong tiếng Trung và cách phát âm sót tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sót tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm sót tiếng Trung sót (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm sót tiếng Trung 夺 《(文字)脱漏。》sai sót讹夺 (phát âm có thể chưa chuẩn)
夺 《(文字)脱漏。》sai sót讹夺。亏 《欠缺。》落; 漏; 脱漏 《漏掉; 遗漏。》ở đây sót mất hai chữ phải điền thêm vào. 这里落了两个字, 应该添上。nhớ một sót mười. 挂一漏万。hàng này sót mất hai chữ. 这一行漏了两个字。khi điểm danh, bỏ sót mất tên của cậu ta. 点名的时候, 把他的名字给漏了。脱 《漏掉(文字)。》脱落 《指文字遗漏。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ sót hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • đồng cỏ tiếng Trung là gì?
  • ô tô ca tiếng Trung là gì?
  • rối bời tiếng Trung là gì?
  • toà án thương mại tiếng Trung là gì?
  • phạt bổng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của sót trong tiếng Trung

夺 《(文字)脱漏。》sai sót讹夺。亏 《欠缺。》落; 漏; 脱漏 《漏掉; 遗漏。》ở đây sót mất hai chữ phải điền thêm vào. 这里落了两个字, 应该添上。nhớ một sót mười. 挂一漏万。hàng này sót mất hai chữ. 这一行漏了两个字。khi điểm danh, bỏ sót mất tên của cậu ta. 点名的时候, 把他的名字给漏了。脱 《漏掉(文字)。》脱落 《指文字遗漏。》

Đây là cách dùng sót tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sót tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 夺 《(文字)脱漏。》sai sót讹夺。亏 《欠缺。》落; 漏; 脱漏 《漏掉; 遗漏。》ở đây sót mất hai chữ phải điền thêm vào. 这里落了两个字, 应该添上。nhớ một sót mười. 挂一漏万。hàng này sót mất hai chữ. 这一行漏了两个字。khi điểm danh, bỏ sót mất tên của cậu ta. 点名的时候, 把他的名字给漏了。脱 《漏掉(文字)。》脱落 《指文字遗漏。》

Từ điển Việt Trung

  • báo hại tiếng Trung là gì?
  • tam thập lục kế, tẩu vi thượng kế tiếng Trung là gì?
  • cây hồng bì tiếng Trung là gì?
  • Tỉ nguyên tiếng Trung là gì?
  • góc chết tiếng Trung là gì?
  • không nên thân nên nết tiếng Trung là gì?
  • quyết toán tiếng Trung là gì?
  • giao tế tiếng Trung là gì?
  • gả con tiếng Trung là gì?
  • kỳ quái tiếng Trung là gì?
  • bẫy vướng tiếng Trung là gì?
  • khâu đột tiếng Trung là gì?
  • xanh lộng tiếng Trung là gì?
  • lên ào ào tiếng Trung là gì?
  • độ bách phân tiếng Trung là gì?
  • làm bóng tiếng Trung là gì?
  • bằng nửa con mắt tiếng Trung là gì?
  • toluen tiếng Trung là gì?
  • bạc ròng tiếng Trung là gì?
  • hành tàng tiếng Trung là gì?
  • đèn chớp tiếng Trung là gì?
  • chứ còn tiếng Trung là gì?
  • nói chung tiếng Trung là gì?
  • khăng khăng tiếng Trung là gì?
  • ngạn ngữ cổ tiếng Trung là gì?
  • đệm bóng tiếng Trung là gì?
  • bột kê tiếng Trung là gì?
  • đồ mộc gia dụng tiếng Trung là gì?
  • tập san của trường tiếng Trung là gì?
  • chi nhánh ngân hàng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bỏ Sót Tiếng Trung Là Gì