Spectre - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Danh từ
spectre
- (Nghĩa bóng) Ma. the spectre of war — bóng ma chiến tranh
- Điều sợ hãi ám ảnh, điều lo ngại ám ảnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spectre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /spɛktʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| spectre/spɛktʁ/ | spectres/spɛktʁ/ |
spectre gđ /spɛktʁ/
- Bóng ma.
- (Nghĩa bóng) Mối đe dọa, con ngoáo ộp. Le spectre de la guerre — con ngoáo ộp chiến tranh
- (Vật lý học) (quang) phổ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spectre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Bố Spectre
-
Spectre (phim 2015) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Coupe Siêu Sang Rolls-Royce Spectre Hé Lộ Thêm Thiết Kế, Về Cơ Bản ...
-
Spectre - Chiếc Xe Thuần điện đầu Tiên Của Rolls-Royce
-
Spectre/Meltdown Checker | SUSE Linux Enterprise Server 15 SP1
-
▷ HP Công Bố Spectre Mới X360 15, Dragonfly Elite, Thêm »
-
HP Vừa Công Bố Spectre X360 Và Elitebook X360 | Hakivn
-
Khủng Bố Spectre Full Mặt Đạo Cụ Nhựa Đầu Lâu Đồng Hồ Mặt Nạ ...
-
Rolls-Royce Spectre - ôtô điện đầu Tiên Của Hãng Xe Siêu Sang
-
Hãng Xe Anh Quốc Công Bố Rolls-Royce Spectre
-
Spectre Solutions - We Are Pleased To Invite You To Our Stand During ...
-
HP Spectre X360 - WMPoweruser
-
Spectre Minecraft
-
Rolls-Royce Công Bố Xe điện đầu Tiên Mang Tên Spectre - AutoPro