Squamosal Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt - Từ điển Số
Thông tin thuật ngữ squamosal tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | squamosal (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ squamosalBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
squamosal tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ squamosal trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ squamosal tiếng Anh nghĩa là gì.
squamosal* tính từ- có vảy- dạng vảy- xương vảy
Thuật ngữ liên quan tới squamosal
- unleashes tiếng Anh là gì?
- porterhouse steak tiếng Anh là gì?
- china tiếng Anh là gì?
- exculpate tiếng Anh là gì?
- mislays tiếng Anh là gì?
- summerset tiếng Anh là gì?
- clique tiếng Anh là gì?
- sugar-apple tiếng Anh là gì?
- pulps tiếng Anh là gì?
- half-cock tiếng Anh là gì?
- eyeable tiếng Anh là gì?
- impressionism tiếng Anh là gì?
- corpuscles tiếng Anh là gì?
- penalty kick tiếng Anh là gì?
- polymers tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của squamosal trong tiếng Anh
squamosal có nghĩa là: squamosal* tính từ- có vảy- dạng vảy- xương vảy
Đây là cách dùng squamosal tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ squamosal tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
squamosal* tính từ- có vảy- dạng vảy- xương vảy
Từ khóa » Dạng Vảy Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "dạng Vảy" - Là Gì?
-
"dạng Vảy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"sơn Phun Dạng Vảy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Glosbe - Vảy In English - Vietnamese-English Dictionary
-
VẢY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bài Giảng Á Vảy Nến (PARAPSORIASIS) - Health Việt Nam
-
Bệnh Vảy Nến - Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Dấu Hiệu & Điều Trị
-
U Phổi Lành Tính: Dấu Hiệu, Nguyên Nhân, điều Trị Và Cách Phòng
-
Ung Thư Phổi Là Gì? - Icon Cancer Centre
-
Bệnh Da Vảy Cá: Nguyên Nhân, Triệu Chứng | Vinmec
-
Scale - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bệnh Vẩy Nến – Wikipedia Tiếng Việt
squamosal (phát âm có thể chưa chuẩn)