SsangYong Korando II (KJ) 2.3 TD (101 Hp) 1998, 1999, 2000, 2001 ...
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Hãng xe
- SsangYong
- SsangYong Korando II (KJ) 2.3 TD (101 Hp) 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006
SsangYong Korando II (KJ) 2.3 TD (101 Hp) 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006 So sánh Thông tin chung
Tên xe SsangYong Korando II (KJ) 2.3 TD (101 Hp) 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006 Thương hiệuSsangYong
ModelKorando
Đời xeKorando II (KJ)
Năm sản xuất1998
Số chổ ngồi5
Số cửa3
Loại xeOff-road vehicle
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ2.3 TD (101 Hp)
Công suất101 Hp @ 4000 rpm.
Moment xoắn (Nm)205 Nm @ 2400 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)10.1 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)6.7 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h20 sec
Tốc độ tối đa (km/h)140 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ #1
Công suất (HP) 101 Hp @ 4000 rpm. Công suất trên lít (HP) 43.9 Hp/l Moment xoắn (Nm) 205 Nm @ 2400 rpm. Dung tích xi lanh (cm3) 2299 cm3 Số xi lanh 4 Bố trí xi lanh Inline Đường kính xi lanh (mm) 89 mm Đường kính piston (mm) 92.4 mm Tỉ số nén 22 Số van trên mỗi xi lanh 2 Hệ thống nhiên liệu Diesel - Standard diesel injection (SDI) Loại nhiên liệu Diesel Turbine TurbochargerKhông gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1750 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)2515 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)70 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)350 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)1200 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4260 mm
Chiều rộng (mm)1841 mm
Chiều cao (mm)1840 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2480 mm
Vết bánh trước (mm)1510 mm
Vết bánh sau (mm)1520 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)All wheel drive (4x4)
Hộp sốmanual
Hệ thống treo trướcTorsion
Hệ thống treo sauOne-piece beam bridge
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiHydraulic Steering
Kích thước bánh trước235/75 R15
Kích thước bánh trước235/75 R15
Công nghệ và Vận hành
Từ khóa » Chiều Dài Xe Korando
-
Ssangyong Korando: Thông Số, Bảng Giá & Ưu đãi Tháng 08/2022
-
Top 14 Chiều Dài Xe Korando
-
Xe địa Hình Korando Của Hàn Quốc - VnExpress
-
Thông Số Kỹ Thuật Xe Của Thương Hiệu Và Mô Hình Của Daewoo ...
-
SsangYong Korando Chính Hãng Nhập Khẩu Hàn Quốc
-
Daewoo Korando 2.9 AT 120 Hp SUV Mở đầu — Thông Số Kỹ Thuật
-
Thông Số SSANGYONG KORANDO TDL 2.9 1997 - Cấu Hình Xe Hơi
-
Chi Tiết SsangYong Korando 2019 Thế Hệ Mới Vừa Ra Mắt - Xedoisong
-
Hình ảnh Chi Tiết Của Xe Korando
-
Xe Ssangyong Korando 2022 Đánh Giá, Giá Bán, Khuyến Mãi
-
Giá Xe Ssangyong Korando Và ưu đãi Mới Nhất 2022
-
Ssangyong Korando Xe SUV Cao Cấp đến Từ Hàn Quốc - An Phú Car
-
Ssangyong Korando 602El - 2003 Xe Cũ Nhập Khẩu