Still Life Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ still life tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | still life (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ still lifeBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
still life tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ still life trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ still life tiếng Anh nghĩa là gì.
still life /'stil'laif/* danh từ- (hội họa) tĩnh vật- bức tranh tĩnh vật
Thuật ngữ liên quan tới still life
- anti-interference tiếng Anh là gì?
- archenemies tiếng Anh là gì?
- Labour hoarding tiếng Anh là gì?
- unchronicled tiếng Anh là gì?
- neckline tiếng Anh là gì?
- remittance tiếng Anh là gì?
- gilling tiếng Anh là gì?
- inexcusably tiếng Anh là gì?
- bitterly tiếng Anh là gì?
- retrosection tiếng Anh là gì?
- shafting tiếng Anh là gì?
- overgilt tiếng Anh là gì?
- mogul tiếng Anh là gì?
- ixia tiếng Anh là gì?
- transilluminate tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của still life trong tiếng Anh
still life có nghĩa là: still life /'stil'laif/* danh từ- (hội họa) tĩnh vật- bức tranh tĩnh vật
Đây là cách dùng still life tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ still life tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
still life /'stil'laif/* danh từ- (hội họa) tĩnh vật- bức tranh tĩnh vật
Từ khóa » Tĩnh Vật Tiếng Anh
-
Tĩnh Vật In English - Glosbe Dictionary
-
TĨNH VẬT - Translation In English
-
TĨNH VẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"tĩnh Vật" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'tĩnh Vật' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tĩnh Vật – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tĩnh Vật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
STILL LIFE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Tĩnh Vật Tiếng Anh Là Gì
-
Tĩnh Vật Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
still life (phát âm có thể chưa chuẩn)