Stove Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ stove tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | stove (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ stoveBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
stove tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ stove trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ stove tiếng Anh nghĩa là gì.
stove /stouv/* danh từ- cái lò- nhà kính trồng cây- lò đồ gốm- lò sấy* ngoại động từ- trồng (cây) trong nhà kính* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của stavestave /steiv/* danh từ- miếng ván cong (để đóng thuyền, thùng rượu...)- nấc thang, bậc thang- đoạn thơ- (âm nhạc) khuông nhạc ((cũng) staff)- cái gậy* ngoại động từ staved, stove- đục thủng, làm thủng (thùng, tàu)- làm bẹp (hộp, mũ)- ghép ván để làm (thùng rượu)- ép (kim loại) cho chắc!to stave in- đục thủng- làm bẹp!to stave off- ngăn chặn, phòng ngừa, tránh
Thuật ngữ liên quan tới stove
- nourishment tiếng Anh là gì?
- acropetal tiếng Anh là gì?
- inheritors tiếng Anh là gì?
- pericrania tiếng Anh là gì?
- epiphyllum tiếng Anh là gì?
- ruttish tiếng Anh là gì?
- bleacher tiếng Anh là gì?
- rheumatic tiếng Anh là gì?
- pioneered tiếng Anh là gì?
- pollinoses tiếng Anh là gì?
- ensigns tiếng Anh là gì?
- nixes tiếng Anh là gì?
- vesicae tiếng Anh là gì?
- calligraphic tiếng Anh là gì?
- halting tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của stove trong tiếng Anh
stove có nghĩa là: stove /stouv/* danh từ- cái lò- nhà kính trồng cây- lò đồ gốm- lò sấy* ngoại động từ- trồng (cây) trong nhà kính* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của stavestave /steiv/* danh từ- miếng ván cong (để đóng thuyền, thùng rượu...)- nấc thang, bậc thang- đoạn thơ- (âm nhạc) khuông nhạc ((cũng) staff)- cái gậy* ngoại động từ staved, stove- đục thủng, làm thủng (thùng, tàu)- làm bẹp (hộp, mũ)- ghép ván để làm (thùng rượu)- ép (kim loại) cho chắc!to stave in- đục thủng- làm bẹp!to stave off- ngăn chặn, phòng ngừa, tránh
Đây là cách dùng stove tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ stove tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
stove /stouv/* danh từ- cái lò- nhà kính trồng cây- lò đồ gốm- lò sấy* ngoại động từ- trồng (cây) trong nhà kính* thời quá khứ & tiếng Anh là gì? động tính từ quá khứ của stavestave /steiv/* danh từ- miếng ván cong (để đóng thuyền tiếng Anh là gì? thùng rượu...)- nấc thang tiếng Anh là gì? bậc thang- đoạn thơ- (âm nhạc) khuông nhạc ((cũng) staff)- cái gậy* ngoại động từ staved tiếng Anh là gì? stove- đục thủng tiếng Anh là gì? làm thủng (thùng tiếng Anh là gì? tàu)- làm bẹp (hộp tiếng Anh là gì? mũ)- ghép ván để làm (thùng rượu)- ép (kim loại) cho chắc!to stave in- đục thủng- làm bẹp!to stave off- ngăn chặn tiếng Anh là gì? phòng ngừa tiếng Anh là gì? tránh
Từ khóa » Cái Lò Tiếng Anh Là Gì
-
• Cái Lò, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Stove | Glosbe
-
CÁI LÒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"cái Lò" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cái Lò" - Là Gì?
-
CÁI BẾP LÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cái Lò Tiếng Anh Là Gì - LuTrader
-
Nghĩa Của Từ Lò Sưởi Bằng Tiếng Anh
-
CÁI LÒ - Translation In English
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Nhà Bếp
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ
-
Lò Sưởi Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa Công Năng Từng Thiết Bị Sưởi ấm
-
LÒ SƯỞI TIẾNG ANH LÀ GÌ? VÍ DỤ MINH HỌA CHO TỪ LÒ SƯỞI ...
-
Cái Lò Xo Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư
stove (phát âm có thể chưa chuẩn)