Straw | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
straw
noun /stroː/ Add to word list Add to word list ● (also adjective) (of) the cut stalks of corn etc, having many uses, eg as bedding for cattle etc, making mats and other goods etc rơm The cows need fresh straw a straw hat. ● a single stalk of corn cọng, mẩu rơm There’s a straw in your hair Their offer isn’t worth a straw! ● a paper or plastic tube through which to suck a drink into the mouth nống hút He was sipping orange juice through a straw.Xem thêm
the last straw(Bản dịch của straw từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của straw
straw Except for the 1992 growing season, straw production remained low without any mulch despite fertilizer application. Từ Cambridge English Corpus Again a straw, but not because he loves her again, he's simply holding on to her physically. Từ Cambridge English Corpus No association is required with this method as the selection is direct rather than indirect, as it is with coins, straws, and dice. Từ Cambridge English Corpus To re-ect this variability, three organic price scenarios were evaluated as well as the sensitivity to the oat straw price. Từ Cambridge English Corpus They capered around him, and he threw straw and leaves at them. Từ Cambridge English Corpus Other farmers chose to harvest seed and straw at maturity. Từ Cambridge English Corpus During the days of faeces collection, the straw bedding was removed from the stalls. Từ Cambridge English Corpus Due to lack of data, no price premium was considered for either organic alfalfa or organic oat straw. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1,C2Bản dịch của straw
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 乾稈, 禾稈, 麥稈… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 干秆, 禾秆, 麦秆… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha paja, pajita, paja [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha palha, canudo, palha [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý चारा, धाटे, पेयनळी… Xem thêm 麦わら, わら, ストロー… Xem thêm saman, kamış, pipet… Xem thêm paille [feminine], (de) paille, paille… Xem thêm palla… Xem thêm stro, strootje, rietje… Xem thêm கோதுமை போன்ற பயிர்களின் உலர்ந்த, மஞ்சள் தண்டுகள், விலங்குகளுக்கு உணவாக அல்லது விலங்குகள் படுக்க தரையில் ஒரு அடுக்காகப் பயன்படுத்தப்படுகின்றன… Xem thêm भूसा, पुआल, (पेय पीने के लिए प्लास्टिक या कागज़ की नली) स्ट्रॉ… Xem thêm પોલી સળી, ભૂંગળી, પાતળી નળી… Xem thêm halm, strå, strå-… Xem thêm halm, halmstrå, [inte värt ett] ruttet lingon… Xem thêm jerami, straw… Xem thêm das Stroh, Stroh-…, der Strohhalm… Xem thêm strå [neuter], høy [neuter], sugerør [neuter]… Xem thêm پیال, بھوسا, اسٹرا (پلاسٹک یا کسی اور چیز سے بنی نلی جس سے سیال چیز پی جاسکتی ہے)… Xem thêm солома, соломинка… Xem thêm గడ్డి పరక / గోధుమ వంటి పంటల ఎండిన, పసుపు కాండం, జంతువులకు ఆహారంగా లేదా జంతువులు పడుకోవడానికి నేలపై పొరగా సాంప్రదాయ వస్తువుల తయారీకి ఉపయోగిస్తారు… Xem thêm খড়, স্ট্র… Xem thêm sláma, slaměný, stéblo… Xem thêm jerami, sedotan… Xem thêm สิ่งที่ทำจากฟาง, ฟาง, หลอด… Xem thêm słoma, słomka… Xem thêm 지푸라기, 빨대… Xem thêm paglia, cannuccia, di paglia… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của straw là gì? Xem định nghĩa của straw trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
strategist strategy stratosphere stratospheric straw strawberry stray streak streaky {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của straw trong tiếng Việt
- the last straw
Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add straw to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm straw vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bó Rơm Tiếng Anh
-
Bó Rơm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bó Rơm In English - Glosbe Dictionary
-
ĐỐNG RƠM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỐNG RƠM - Translation In English
-
RƠM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Rơm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ ổ Rơm Bằng Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của ROM Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Straw - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nấm Rơm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nấm Rơm Tiếng Anh Là Gì - Phê Bình Văn Học
-
Nấm Rơm Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Nấm Rơm Tiếng Anh Là Gì
-
Rơm Tiếng Anh Là Gì
-
Nấm Rơm Tiếng Anh Là Gì