STUPID CAT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

STUPID CAT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['stjuːpid kæt]stupid cat ['stjuːpid kæt] con mèo ngu ngốcstupid catmèo ngốc

Ví dụ về việc sử dụng Stupid cat trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I'm A Stupid Cat.Tao là mèo đồ ngu.I didn't understand until just now watching that stupid cat.Em không hiểu sao mới lúc nãy còn nhìn ngắm con mèo ngu ngốc đó.Here you stupid cat!Con mèo xấu xí!But a stupid cat is spoiling all the fun.Nhưng một con mèo ngu ngốc đang làm mọi thứ mất vui.It's not a stupid cat.Hắn không phải mèo ngốc.She has a stupid cat, she has a disgusting birthmark on her left hip.Ả là một đứa ngu xuẩn, Ả có cái bớt kinh tởm bên hông trái.It's Russ' stupid cat!con mèo ngu ngốc của Russ!You stupid cat!Ngươi con mèo ngu ngốc!This better be one stupid cat.Đây chắc là một con mèo điên.It's that stupid cat of theirs!con mèo ngu ngốc đó!I really miss that stupid cat.Em thực sự nhớ con chó ngu ngốc đó.Oh you stupid cat!Ngươi con mèo ngu ngốc!Yes, yes, not now, you stupid cat.Rồi, rồi, không phải lúc này, con mèo ngu ngốc.She's dead, you stupid cat.Nó chết rồi, con mèo ngu ngốc kia.Now, if you will excuse me, I have some stupid cat videos to watch.Bây giờ, xin mạn phép, tôi còn phải đi xem mấy cái video ngớ ngẩn về mấy con mèo.I'm out a thousand dollars I'm all scratched up and I'm stuck with this stupid cat that looks like a hand!Tớ mất$ 1000 bị cào khắp người và kẹt với con mèo ngu ngốc trông như bàn tay này!Documenting them all, an Instagram account called DailyPurrr is creating"stupid cat drawings on a daily basis..Một tài khoản Instagram tên là" DailyPurr" đã tạo ra những" bức vẽ mèo nhảm nhí" mỗi ngày.Stupid little cat.Mèo nhỏ ngốc nghếch.No way on Earth is my cat as stupid as that kid was.Nó thầm nghĩ đường đường là một hổ tinh như mình làm sao có thể ngu như tên nhóc kia được.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 19, Thời gian: 0.0304

Stupid cat trong ngôn ngữ khác nhau

  • Thụy điển - dumma katt
  • Hà lan - stomme kat
  • Người hy lạp - ηλίθια γάτα
  • Thổ nhĩ kỳ - aptal kedi
  • Đánh bóng - głupiego kota
  • Bồ đào nha - gato estúpido
  • Người ý - stupido gatto
  • Tiếng phần lan - tyhmä kissa
  • Tiếng croatia - glupa mačka
  • Séc - hloupá kočka
  • Người tây ban nha - gato estúpido
  • Người pháp - stupide chat
  • Người đan mạch - dumme kat
  • Tiếng đức - blöde katze
  • Na uy - dum katt
  • Tiếng ả rập - القط الغبي
  • Tiếng nhật - 愚かな猫
  • Tiếng slovenian - neumne mačke
  • Tiếng do thái - חתול טיפש
  • Người hungary - a hülye macska
  • Người ăn chay trường - глупава котка
  • Tiếng rumani - pisică idioată
  • Tiếng indonesia - kucing bodoh

Từng chữ dịch

stupidngu ngốcngớ ngẩnngu xuẩnngốc nghếchstupiddanh từstupidcatdanh từmèocatcátcatcon mèocon chó

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt stupid cat English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Chú Mèo Ngu Ngốc