STYLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
STYLE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[stail]Danh từstyle
Ví dụ về việc sử dụng Style trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch gangnamstyle
This will add new style in the styles.Xem thêm
gangnam stylegangnam stylephong cách gangnamany stylebất kỳ phong cáchmọi phong cáchbất kỳ kiểuworking stylephong cách làm việctác phong làm việchair stylekiểu tócphong cách tócmusical stylephong cách âm nhạcher stylephong cách của côphong cách của bàpicture stylepicture stylekiểu ảnhteaching stylephong cách giảng dạydistinctive stylephong cách đặc biệtphong cách đặc trưngstyle optionscác tùy chọn kiểucartridge stylemực phong cáchcooking stylephong cách nấu ăncách nấucertain stylemột phong cách nhất địnhtable stylekiểu bảngtimeless stylephong cách vượt thời gianrussian stylephong cách ngaphong cách rusticnordic stylephong cách bắc âuanime stylephong cách animehigh stylephong cách caolist stylekiểu danh sáchStyle trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - estilo
- Người pháp - modèle
- Người đan mạch - stil
- Tiếng đức - stil
- Thụy điển - stil
- Na uy - stil
- Hà lan - stijl
- Tiếng ả rập - ستايل
- Hàn quốc - 스타일
- Tiếng nhật - スタイル
- Kazakhstan - түрі
- Tiếng slovenian - slog
- Ukraina - стиль
- Tiếng do thái - סגנון
- Người hy lạp - στυλ
- Người hungary - stílus
- Người serbian - stil
- Tiếng slovak - štýl
- Người ăn chay trường - стил
- Urdu - سٹائل
- Tiếng rumani - stil
- Người trung quốc - 风格
- Malayalam - ശൈലി
- Telugu - శైలి
- Tamil - பாணி
- Tiếng tagalog - estilo
- Tiếng bengali - শৈলী
- Tiếng mã lai - gaya
- Thái - สไตล์
- Thổ nhĩ kỳ - stil
- Tiếng hindi - शैली
- Đánh bóng - mody
- Bồ đào nha - estilo
- Tiếng phần lan - tyyli
- Tiếng croatia - stil
- Tiếng indonesia - gaya
- Séc - styl
- Tiếng nga - стиль
- Marathi - style
- Người ý - stile
Từ đồng nghĩa của Style
manner mode way fashion dash elan flair panache vogue trend stylus titleTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dich Từ Style
-
Style - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của "style" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Style Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Style Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Style – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Style - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ : Style | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'style' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Tra Từ Style - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ '-style' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
"style" Là Gì? Nghĩa Của Từ Style Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Top 13 Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Từ Fashion
-
Từ điển Pháp Việt - Từ Style Dịch Là Gì