Sự âu Yếm Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự âu yếm" thành Tiếng Anh

caress, cuddle, endearment là các bản dịch hàng đầu của "sự âu yếm" thành Tiếng Anh.

sự âu yếm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • caress

    verb noun

    Với một sự âu yếm em ý thức được những điều khiến mình tồn tại.

    With a caress I describe things that make me feel alive.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • cuddle

    verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • endearment

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • familiarity
    • lovingness
    • necking
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sự âu yếm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "sự âu yếm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Sự âu Yếm Là Gì