Sự Băng Giá Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự băng giá" thành Tiếng Anh
iciness, frigidity, frost là các bản dịch hàng đầu của "sự băng giá" thành Tiếng Anh.
sự băng giá + Thêm bản dịch Thêm sự băng giáTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
iciness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
frigidity
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
frost
noun GlosbeMT_RnD -
frostiness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự băng giá " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự băng giá" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Băng Giá Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "băng Giá" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Băng Giá Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'băng Giá' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
BĂNG GIÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sử Dụng Bằng Giả, Mua Bán Bằng Giả Bị Phạt Tiền Hay Phạt Tù ?
-
Mưa Băng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chuyến Tàu Băng Giá – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trái Tim Băng Giá - Báo Thanh Niên
-
Hướng Dẫn Cách đọc Bảng Giá Chứng Khoán Cơ Sở - VNDirect