• Sự Bảo Vệ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự bảo vệ" thành Tiếng Anh
protection, aegis, championship là các bản dịch hàng đầu của "sự bảo vệ" thành Tiếng Anh.
sự bảo vệ + Thêm bản dịch Thêm sự bảo vệTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
protection
nounHắn bảo chúng đề nghị sự bảo vệ, đánh đổi bằng linh hồn của hắn.
He says they offered protection in exchange for his soul.
GlosbeMT_RnD -
aegis
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
championship
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- conservancy
- defence
- fencing
- guardianship
- keeping
- maintenance
- protectiveness
- rampart
- safe keeping
- salvation
- shadow
- umbrella
- defense
- tutelage
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự bảo vệ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự bảo vệ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Bảo Vệ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"Bảo Vệ Tiếng Anh" Tiếng Anh Là Gì: Cách Viết, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
SỰ BẢO VỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BẢO VỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bảo Vệ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Sự Bảo Vệ Trong Tiếng Anh Là Gì - Cung Cấp
-
VỚI SỰ BẢO VỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nhân Viên Bảo Vệ Tiếng Anh Là Gì? Tầm Quan Trọng Của Vị Trí Này?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự Bảo Vệ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
"sự Bảo Vệ Rừng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bảo Vệ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "sự Bảo Vệ đọc" - Là Gì?
-
[PDF] Bảng Chú Giải Các Thuật Ngữ Và Tên Viết Tắt Cho Thông Báo Khẩn ...
-
An Ninh Quốc Phòng Là Gì? Lực Lượng Quốc Phòng, An Ninh Bao Gồm?