Sự Bình Tĩnh Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
calmness, self-possession, calm là các bản dịch hàng đầu của "sự bình tĩnh" thành Tiếng Anh.
sự bình tĩnh + Thêm bản dịch Thêm sự bình tĩnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
calmness
nounSự mềm mại mang lại cho bạn sự bình tĩnh trong tâm hồn, tinh thần và thể chất.
Mildness will bring you calmness of heart, mind, and body.
GlosbeMT_RnD -
self-possession
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
calm
nounSự mềm mại mang lại cho bạn sự bình tĩnh trong tâm hồn, tinh thần và thể chất.
Mildness will bring you calmness of heart, mind, and body.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- composure
- coolness
- imperturbation
- sang-froid
- self control
- self-control
- steadiness
- temper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự bình tĩnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự bình tĩnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Bình Tĩnh Trong Tiếng Anh
-
SỰ BÌNH TĨNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ BÌNH TĨNH - Translation In English
-
8 Cách Nói 'Hãy Bình Tĩnh' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
SỰ BÌNH TĨNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
10 Cách Nói: 'Hãy Bình Tĩnh' Trong Tiếng Anh - DKN News
-
TẬP CÁCH NÓI “HÃY BÌNH TĨNH” TRONG TIẾNG ANH
-
"Hãy Bình Tĩnh" Tiếng Anh Nói Như Thế Nào để Hạ Hỏa
-
Remain Calm – Giữ Sự Bình Tĩnh - IOE
-
Đặt Câu Với Từ "bình Tĩnh"
-
Bình Tĩnh Tiếng Anh Là Gì - Nghĩa Của Từ Bình Tĩnh Trong Tiếng Việt
-
Sự Bình Tĩnh Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Bình Tĩnh Tiếng Anh Là Gì - Nghĩa Của Từ Bình Tĩnh Trong Tiếng Việt
-
Bình Tĩnh Là Gì? Mất Bình Tĩnh Xảy Ra Trong Trường Hợp Nào?
-
[PDF] Chánh Niệm: Duy Trì Sự Bình Tĩnh Trong Thời Kỳ Bất Ổn