Sự Bộc Phát Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự bộc phát" thành Tiếng Anh
outbreak là bản dịch của "sự bộc phát" thành Tiếng Anh.
sự bộc phát + Thêm bản dịch Thêm sự bộc phátTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
outbreak
nounđể tìm ra nguyên nhân của sự bộc phát
to identify the causes of outbreaks
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự bộc phát " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự bộc phát" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Bộc Phát
-
SỰ BỘC PHÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ BỘC PHÁT CẢM XÚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Giải Mã Sự Bộc Phát Sức Mạnh Siêu Nhiên ở Con Người
-
Tội Phạm Hình Sự Bộc Phát
-
Nghị Luận ý Kiến: Thơ Ca Là Sự Bộc Phát Của Những Tình Cảm Mãnh Liệt
-
Sự Tàn Nhẫn Bộc Phát - Báo Người Lao động
-
Đặt Câu Với Từ "bộc Phát" - Dictionary ()
-
'bộc Phát' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Để Nóng Giận Bộc Phát Là Bản Năng, Kìm Nén được Nó Lại Là Bản Sự
-
Sự Bộc Phát Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Võ Sinh Tập Sự Vô Tình Bộc Phát Sức Mạnh Phồng Tôm - YouTube
-
[PDF] Đối Phó Sự Căng Thẳng Trong Lúc Bộc Phát Bệnh Truyền Nhiễm
-
Bộc Phát