Sự Cắn Móng Tay Bằng Tiếng Anh - Nail-biting - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự cắn móng tay" thành Tiếng Anh
nail-biting là bản dịch của "sự cắn móng tay" thành Tiếng Anh.
sự cắn móng tay + Thêm bản dịch Thêm sự cắn móng tayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
nail-biting
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự cắn móng tay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự cắn móng tay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cắn Móng Tay Tiếng Anh Là Gì
-
CẮN MÓNG TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CẮN MÓNG TAY CỦA BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cắn Móng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng: Nail-Biter (VOA)
-
Nail Nghĩa Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Nail - Hegka
-
"Trận đấu đã đi đến Kết Thúc Cắn Móng Tay." Tiếng Anh Là Gì?
-
"Công Chúa Có Một Thói Quen Cắn Móng Tay Của Cô." Tiếng Anh Là Gì?
-
Đặt Câu Với Từ "tật Cắn Móng Tay
-
Tật Cắn Móng Tay Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Nail-biting Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Các Thuật Ngữ Bệnh Nail Tiếng Anh Flashcards | Quizlet
-
Vì Sao Trẻ "nghiện" Cắn Móng Tay? | Vinmec