Sự Chăm Chỉ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự chăm chỉ" into English
industriousness, industry are the top translations of "sự chăm chỉ" into English.
sự chăm chỉ + Add translation Add sự chăm chỉVietnamese-English dictionary
-
industriousness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
industry
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự chăm chỉ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự chăm chỉ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chăm Tiếng Anh Là Gì
-
DÂN TỘC CHĂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHĂM SÓC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dân Tộc Chăm Tiếng Anh Là Gì
-
Chams - Wikipedia
-
NGƯỜI CHĂM - Translation In English
-
CHĂM CHỈ - Translation In English
-
Chăm Chăm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chăm Làm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Chăm Chỉ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Chăm Học Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Tiếng Anh Ngành Spa: Từ Vựng, Thuật Ngữ Và Mẫu Câu Giao Tiếp ...
-
[PDF] Caregiver Authorization Affidavit In Vietnamese
-
Thông Tin Về Ung Thư Bằng Tiếng Việt - American Cancer Society
-
Bảy Phương Pháp Giúp Bạn Tự Học Tiếng Anh Hiệu Quả - British Council