Sự Chống Chỉ định In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự chống chỉ định" into English
contra-indication, contradication are the top translations of "sự chống chỉ định" into English.
sự chống chỉ định + Add translation Add sự chống chỉ địnhVietnamese-English dictionary
-
contra-indication
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
contradication
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự chống chỉ định" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự chống chỉ định" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chống Chỉ định Là Gì In English
-
Chống Chỉ định Là Gì? - Vinmec
-
SỰ CHỐNG CHỈ ĐỊNH - Translation In English
-
SỰ CHỐNG CHỈ ĐỊNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chống Chỉ định Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 14 Chống Chỉ định Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Top 15 Chống Chỉ định Là Gì In English
-
Sự Chống Chỉ định Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CHỈ ĐỊNH VÀ CHỐNG CHỈ ĐỊNH Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
CHỐNG CHỈ ĐỊNH CHUNG In English Translation - Tr-ex
-
Chống Chỉ định Tiếng Anh Là Gì
-
Chống Chỉ định – Wikipedia Tiếng Việt
-
Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu (DVT) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
BỆNH VIỆN BỆNH NHIẾT ĐỚI TRUNG ƯƠNG