Sư Cô Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sư cô" thành Tiếng Anh sư cô noun + Thêm bản dịch Thêm sư cô
Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
a Buddhist nun; often used, in capitalized form, as an honorific before the name of Buddhist nuns
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sư cô " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sư cô" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sư Cô Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sư Cô Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NI CÔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
38 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Phật Giáo (Đạo Phật)
-
Từ điển Việt Anh "sư Cô" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "ni Cô" - Là Gì?
-
How Do You Say "từ Ni Cô Trong Tiếng Anh Là Gì Vậy Mọi Người? Mình ...
-
Chia Sẻ Cách Xưng Hô Chuẩn Mực Trong Tiếng Anh - English4u
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Phật Giáo
-
5 Từ Tiếng Anh Mà đến Người Bản Ngữ Cũng Có Thể Sử Dụng Sai
-
NI CÔ - Translation In English