SỰ ĐAU KHỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SỰ ĐAU KHỔ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từsự đau khổ
suffering
đau khổbịmắcchịu đựngchịuđau đớnnỗi khổchịu khổnỗi đaubị đaumisery
đau khổkhốn khổkhổ sởbất hạnhnỗi khổthống khổkhốn cùngnghèo khổnỗi đauđau đớnsorrow
nỗi buồnđau khổđau buồnbuồn phiềnbuồn rầuphiền muộnnỗi đauđau đớnbuồn khổbuồn sầugrief
đau buồnnỗi đauđau khổnỗi buồnđau thươngđau đớnthương tiếcnỗi thương tiếcnỗi khổbuồn khổdistress
đau khổđau đớnkhó chịuđau buồnnạnkhó khănkhốn khổbuồn khổnỗi đaunỗi khổtorment
đau khổhành hạdằn vặtđau đớntra tấndày vògiày vònỗi đauheartbreak
đau khổđau lòngnỗi đautan vỡtrái tim tan vỡthất tìnhđau buồnbuồn khổvỡ timof sufferingaffliction
phiền nãohoạn nạntai nạnnỗi khổnỗi đaukhốn khổkhốn nạncực khổkhổ nạnsự đau đớnof pain
của đauđau khổcủa nỗi đaucủa đau đớncủa painanguishagonythe sadness
{-}
Phong cách/chủ đề:
More Torment XXX Videos.Đây là một sự đau khổ".
This is a state of suffering.”.Sự đau khổ trong linh hồn ta.
The sadness in my soul.Intensive sự đau khổ cho gal.
Intensive torment for gal.Đừng bao giờ sợ hãi sự đau khổ.
Never be afraid of suffering.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từsự kiện chính sự vinh hiển sự nghiệp mới thực sự nhỏ sự sáng chói sự đồi trụy HơnSử dụng với động từsự sống thiếu sựsự chết nói sự thật sự nghiệp thành công biết sự thật sự biến mất sự hiệp thông sự kiện xảy ra cây sự sống HơnSử dụng với danh từsự thật quân sựsự nghiệp sự cố sự tự do hình sựnhân sựsự thực sự tích tụ sự biến động HơnĐó là sự đau khổ của tâm hồn;
It is a suffering of the heart;Sự đau khổ ấy đã biến thành hành động.
This grief then turned into action.Ngọt ngào sự đau khổ cho babe mật ong.
Sweet torment for lusty honey.Bản chất của cuộc sống nằm trong sự đau khổ.
Life is in the nature of suffering.Intensive sự đau khổ cho thiên thần.
Intensive torment for angel.Cô đã cứu ông ấy khỏi sự đau khổ cả đời.
You saved him from a lifetime of agony.Luke nhìn thấy sự đau khổ trong mắt nàng.
Atul saw the sadness in her eyes.Ông đâu có cần đến mấy sự đau khổ đó", tôi nói.
You dont need that grief, I said.Tôi nghĩ sự đau khổ sẽ qua đi mãi mãi.
I think the sorrow will last forever.Giúp trẻ vượt qua sự đau khổ và mất mát.
Helping children through grief and loss.Nhưng với bản thân Marie, đây là một sự đau khổ.
For Sarah, that is one of grief.Bị bắt trong những park và sự đau khổ trong những tầng hầm.
Captured in the park and torment in the basement.Ta sẽ giải phóng con chó này khỏi sự đau khổ!
I will put this mongrel out of its misery!Bạn sẽ không bao giờ phải biết sự đau khổ của ngồi xổm để đi tiểu.
You will never have to know the misery of squatting to pee.Chúng ta sống vàlàm việc trên hành tinh có sự đau khổ.
We work and live on a planet of pain.Sự đau khổ của con sẽ thuộc về tinh thần và sự tối tăm của linh hồn.
Your suffering will be mental and a darkness of the soul.Rina đã quá quen với sự đau khổ.
Alyssa has become all too acquainted with grief.Vậy làchỉ đến lúc đó có thể có kết thúc sự đau khổ.
And only then can we finally end their suffering.Người mời gọi chúng ta chia sẻ sự đau khổ của người khác.
He invites us to share in the sufferings of others.Thiếu đi điều đó thìtình yêu… chỉ còn là sự đau khổ.
Without that, love is, uh…- it's just heartbreak.Ngươi gây ra cho ta không gì ngoài sự đau khổ.”.
They are causing us nothing but grief.”.Chúng ta phải trở về để giải thoát họ khỏi sự đau khổ".
We must return to free them from their torment.".Tôi chỉ muốn chết và chấm dứt mọi sự đau khổ.”.
I just wanted to die and have all this suffering be over.”.Nụ cười là chiếc mặt nạ để che giấu sự đau khổ.
The smile is the mask to hide the truth of being sad.Ngài là hiện thân của tình thương và là người hủy diệt sự đau khổ.
He is the embodiment of love, and destroyer of suffering.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1305, Thời gian: 0.0666 ![]()
![]()
sự đau buồnsự đau khổ của con người

Tiếng việt-Tiếng anh
sự đau khổ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Sự đau khổ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
sự đau khổ của họtheir sufferingtheir griefsự đau khổ nàythis sufferingthis miserysự đau khổ của con ngườihuman sufferingthực sự đau khổwas really sufferingsự đau khổ của tôimy sufferingmy miseryTừng chữ dịch
sựgiới từofsựđại từitstheirhissựtrạng từreallyđaudanh từpainacheđauđộng từhurtđautính từpainfulsorekhổdanh từmiserygaugepainkhổtính từmiserablekhổthe suffering STừ đồng nghĩa của Sự đau khổ
đau đớn nỗi buồn đau thương bị mắc chịu đựng khốn khổ chịu khổ khổ sở heartbreak buồn phiền misery sorrow buồn rầu bất hạnh phiền muộn đau lòng gặp phải phải chịu đau khổ griefTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Từ đau Khổ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
ĐAU KHỔ - Translation In English
-
ĐAU KHỔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đau Khổ - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
đau Khổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ đau Khổ Bằng Tiếng Anh
-
ĐAU KHỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Những Cảm Xúc Không Thể Diễn Tả Bằng Từ - BBC News Tiếng Việt
-
Khó Chịu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phân Biệt Pain, Hurt Và... - Ngữ Pháp Tiếng Anh 52 Chuyên Đề
-
Thất Tình Là Gì Trong Tiếng Anh - SGV
-
đau Khổ Tiếng Anh Là Gì - Tuỳ-chọ | Năm 2022, 2023
-
Khổ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nỗi đau Khổ Tiếng Anh Là Gì | Thích-ngủ.vn