Sự để Lọt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự để lọt" thành Tiếng Anh
leakage là bản dịch của "sự để lọt" thành Tiếng Anh.
sự để lọt + Thêm bản dịch Thêm sự để lọtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
leakage
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự để lọt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự để lọt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » để Lọt Là Gì
-
'để Lọt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "lọt" - Là Gì?
-
Từ Lọt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Lọt - Từ điển Việt
-
Lọt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Lọt - Wiktionary Tiếng Việt
-
để Lọt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của "để Lọt Ra Ngoài" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
ĐỂ LỌT VÀO TRONG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Lộ đề Thi Và Lọt đề Thi Khác Nhau Thế Nào? - LuatVietnam
-
để Lọt Ra - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Những Từ Cần Loại Bỏ Trong CV để "lọt Mắt Xanh" Nhà Tuyển Dụng
-
Quần Lọt Khe Nữ Là Gì? - Thành Cá đù
-
Doanh Nghiệp Bưu Chính Không được để Lọt, Lộ Thông Tin Khách Hàng
-
Sinh Khó Là Gì? 10 Nguyên Nhân Khiến Cuộc Chuyển Dạ Không Thuận Lợi
-
6 Tips để Lọt Vào Mắt Xanh Nhà Tuyển Dụng Khi Phỏng Vấn