Sự đóng Sách In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự đóng sách" into English
bookbinding, binding are the top translations of "sự đóng sách" into English.
sự đóng sách + Add translation Add sự đóng sáchVietnamese-English dictionary
-
bookbinding
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
binding
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự đóng sách" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự đóng sách" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đóng Sách Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sự đóng Sách«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "đóng Sách" - Là Gì?
-
Đóng Sách Tiếng Anh Là Gì
-
Định Nghĩa Của Từ 'đóng Sách' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
Đóng Sách Lại Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
ĐÓNG SÁCH LẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỂ ĐÓNG SÁCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"đóng Sách Bằng Ghim" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'đóng Sách' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Đóng Sách Tiếng Anh Là Gì
-
Đóng Sách Tiếng Anh Là Gì
-
Kim đóng Sách Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thợ đóng Sách Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số