Sự Dũng Cảm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
valour, bravery, courage là các bản dịch hàng đầu của "sự dũng cảm" thành Tiếng Anh.
sự dũng cảm + Thêm bản dịch Thêm sự dũng cảmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
valour
nounNgười nào mong muốn thấy sự dũng cảm thật sự,
Who would true valour see,
GlosbeMT_RnD -
bravery
nounVì sự dũng cảm và gan dạ của cậu, ta sẽ phong tước hiệp sĩ cho cậu.
For your bravery and valor, I am knighting you.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
courage
nounTôi sẽ dừng lại tại đây. Tôi sẽ đòi hỏi ở bạn sự dũng cảm.
I'm going to pause there. I'm going to ask you for your courage.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dauntlessness
- doughtiness
- gameness
- hardihood
- hardiness
- prowess
- sportiness
- stout-heartedness
- stoutness
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự dũng cảm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự dũng cảm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Dũng Cảm Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Dũng Cảm In English - Glosbe Dictionary
-
DŨNG CẢM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LÒNG DŨNG CẢM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DŨNG CẢM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MỘT PHẦN CỦA SỰ DŨNG CẢM Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Dũng Cảm Bằng Tiếng Anh
-
LCV - DŨNG CẢM Trong Tiếng Anh, Từ “dũng Cảm” Là “courage ...
-
Brave, Courageous, Fearless, Valiant Và Gallant
-
Trái Nghĩa Với Dũng Cảm Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Lòng Dũng Cảm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "dũng Cảm" - Là Gì?
-
Dũng Cảm Tiếng Nhật Là Gì - .vn
-
Hành động Dũng Cảm - Tuổi Trẻ Online