Sự Dùng Chung In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự dùng chung" into English
intercommunity is the translation of "sự dùng chung" into English.
sự dùng chung + Add translation Add sự dùng chungVietnamese-English dictionary
-
intercommunity
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự dùng chung" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự dùng chung" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đất Sử Dụng Chung Tiếng Anh Là Gì
-
"đất Sử Dụng Chung" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sử Dụng Chung" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ điển Việt Anh "đất Sử Dụng Chung" - Là Gì?
-
Quyền Sử Dụng đất Tiếng Anh Là Gì? (Cập Nhật 2022)
-
Giấy Chứng Nhận Quyền Sử Dụng đất Tiếng Anh Là Gì? (Cập Nhật 2022)
-
Giấy Chứng Nhận Quyền Sử Dụng đất Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Sổ đỏ Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
4 Lưu ý Quan Trọng Trong GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ...
-
Hình Thức Sử Dụng đất "chung" "riêng" Trên Sổ đỏ Có Gì Khác Nhau?
-
Bản Mẫu Dịch Giấy Chứng Nhận Quyền Sử Dụng đất Sang Tiếng Anh
-
Glossary Of The 2013 Land Law - Vietnam Law & Legal Forum
-
Giấy Chứng Nhận Quyền Sử Dụng Đất Trong Tiếng Anh Là Gì