Sự Giả Tạo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự giả tạo" thành Tiếng Anh
artefact, artifact là các bản dịch hàng đầu của "sự giả tạo" thành Tiếng Anh.
sự giả tạo + Thêm bản dịch Thêm sự giả tạoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
artefact
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
artifact
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự giả tạo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự giả tạo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Giả Tạo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Giả Tạo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"Giả Tạo" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ Giả Tạo Bằng Tiếng Anh
-
GIẢ TẠO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GIẢ TẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LÀ GIẢ TẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Giả Tạo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...
-
"giả Tạo" Là Gì? Nghĩa Của Từ Giả Tạo Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Giả Tạo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"giả Tạo" Là Gì? Nghĩa Của Từ Giả Tạo Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
Những Câu Châm Ngôn Về Lời Nói Dối Bằng Tiếng Anh ấn Tượng - Aroma
-
Giả Dối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ "giả Tạo" Trong Tiếng Anh
-
Giả Tạo - Wiktionary Tiếng Việt
-
Những Câu Nói Hay Trong Tiếng Anh Về Tình Bạn
-
Danh Ngôn Và Thành Ngữ Tiếng Anh Về Nói Dối | Edu2Review