Sự Giao Thoa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự giao thoa" thành Tiếng Anh
chiasma, chiasmata, interference là các bản dịch hàng đầu của "sự giao thoa" thành Tiếng Anh.
sự giao thoa + Thêm bản dịch Thêm sự giao thoaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chiasma
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
chiasmata
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
interference
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự giao thoa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự giao thoa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Giao Thoa Tiếng Anh Là Gì
-
→ Giao Thoa, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
GIAO THOA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ GIAO THOA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Giao Thoa Bằng Tiếng Anh
-
"đàn Tính Giao Thoa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"sự Giao Thoa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sự Giao Thoa" - Là Gì?
-
Giao Thoa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giao Thoa Văn Hóa Tiếng Anh Là Gì
-
Dịch Từ "giao Thoa Nhiều Ngành Học Thuật" Từ Việt Sang Anh
-
Sự Giao Thoa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Giao Thoa Ngôn Ngữ - Sự Đe Dọa Tới Tính Trong Sáng ... - YBOX
-
Singapore: Nơi Văn Hóa, Tôn Giáo Và đam Mê Cùng Hội Tụ